fogsignal
Định nghĩa
Danh từ: - Tín hiệu báo sương mù: "Fogsignal" là một tín hiệu cảnh báo âm thanh lớn, trầm, được phát ra để báo hiệu cho tàu thuyền trong điều kiện sương mù dày đặc, giúp chúng tránh va chạm với các chướng ngại vật như đá ngầm, bờ biển hoặc tàu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tín hiệu báo sương mù vang lên mỗi 30 giây để cảnh báo tàu thuyền về những tảng đá nguy hiểm.)
- (Khi sương mù dày, ngọn hải đăng sử dụng tín hiệu báo sương mù thay vì ánh sáng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sound a fogsignal": phát ra tín hiệu báo sương mù.
- The crew sounded a fogsignal to alert nearby vessels. (Thủy thủ đoàn đã phát tín hiệu báo sương mù để cảnh báo các tàu lân cận.)
"fogsignal station": trạm phát tín hiệu báo sương mù.
- The fogsignal station on the cliff operated automatically. (Trạm phát tín hiệu báo sương mù trên vách đá hoạt động tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Foghorn (n): còi báo sương mù (một loại tín hiệu âm thanh tương tự, thường được dùng trên tàu hoặc hải đăng).
- The foghorn blasted loudly in the mist. (Còi báo sương mù rú lên ầm ĩ trong màn sương.)
- Siren (n): còi báo động (dùng để cảnh báo trong nhiều tình huống, bao gồm cả sương mù).
Từ đồng nghĩa
- Warning signal: tín hiệu cảnh báo.
- Alarm: báo động (dùng chung cho nhiều loại cảnh báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Signal to (v): báo hiệu cho.
- The lighthouse signaled to the ships using a fogsignal. (Ngọn hải đăng báo hiệu cho tàu thuyền bằng tín hiệu báo sương mù.)
Thành ngữ liên quan
- Like a fogsignal in a storm: (thành ngữ hiếm) dùng để chỉ một điều gì đó rõ ràng, mạnh mẽ, không thể bỏ qua trong hoàn cảnh hỗn loạn.
- His warning was like a fogsignal in a storm, impossible to ignore. (Lời cảnh báo của anh ấy như một tín hiệu báo sương mù trong cơn bão, không thể lờ đi được.)