fohn

fohn

A warm fohn wind blows down from the mountains into the valley.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gió phơn: "fohn" một loại gió khô ấm, thường thổi xuống các sườn phía bắc của dãy Alps. Đây hiện tượng khí tượng đặc trưng, xảy ra khi không khí ẩm bị đẩy lên cao, mất hơi nước do ngưng tụ, sau đó hạ xuống nóng lên nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Gió phơn đã gây ra sự tăng nhiệt đột ngột trong thung lũng.)
  • (Nông dândãy Alps quen thuộc với gió phơn khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fohn effect": hiệu ứng phơn, chỉ quá trình khí hậu khi gió khô ấm hình thànhsườn khuất gió của núi.

    • The fohn effect is responsible for the warm, dry conditions in some valleys. (Hiệu ứng phơn chịu trách nhiệm cho điều kiện khô ấmmột số thung lũng.)
  • "Fohn wind": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh loại gió này, đặc biệt trong bối cảnh khí tượng học.

    • The fohn wind can melt snow quickly in spring. (Gió phơn có thể làm tan tuyết nhanh chóng vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Foehn (n): biến thể chính tả khác của "fohn", thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • The foehn is a common weather phenomenon in Switzerland. (Gió foehn hiện tượng thời tiết phổ biến ở Thụy .)
  • Phơn (n): từ mượn trong tiếng Việt, dùng để chỉ loại gió này trong khí tượng học.

    • Gió phơn thường gây ra thời tiết khô nóngmiền Trung Việt Nam. (Gió phơn thường gây ra thời tiết khô nóngmiền Trung Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinook: gió chinook ở Bắc Mỹ, tương tự như gió fohn, thổi xuống từ dãy Rocky.

    • The chinook wind is similar to the fohn in its warming effect. (Gió chinook tương tự như gió phơn về hiệu ứng làm ấm.)
  • Gió khô nóng: trong tiếng Việt, dùng để mô tả đặc tính chung của loại gió này.

    • Gió khô nóng từ núi thổi xuống làm giảm độ ẩm không khí. (Gió khô nóng từ núi thổi xuống làm giảm độ ẩm không khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "fohn".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "fohn".