foiled

foiled

His best efforts were foiled by a sudden downpour.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thất bại, bị ngăn cản: "foiled" mô tả trạng thái một kế hoạch, nỗ lực hoặc hành động bị ngăn chặn thành công, dẫn đến thất bại hoặc không đạt được mục tiêu. Từ này thường mang sắc thái thất vọng hoặc tiếc nuối.
dụ sử dụng
  • (Nỗ lực bị thất bại của họ nhằm chiếm lâu đài khiến họ nản lòng.)
  • (Kế hoạch thông minh của thám tử đã bị ngăn cản bởi một sai lầm đơn giản.)
  • (Anh ta cảm thấy như một nghệ sĩ bị thất bại, kiệt tác của mình chưa bao giờ hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be foiled in one's attempt": bị thất bại trong nỗ lực của ai đó.

    • She was foiled in her attempt to win the competition. ( ấy đã bị thất bại trong nỗ lực giành chiến thắng cuộc thi.)
  • "foiled again": một lần nữa bị ngăn cản (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai).

    • "Foiled again!" cried the villain as the hero escaped. ("Lại bị ngăn cản nữa rồi!" tên phản diện kêu lên khi người hùng trốn thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Foil (động từ): ngăn cản, làm thất bại.

    • The security system foiled the robbery. (Hệ thống an ninh đã ngăn cản vụ cướp.)
  • Foil (danh từ): kim loại mỏng ( dụ: giấy bạc); kiếm liễu (trong đấu kiếm); nhân vật phản diện hoặc đối lập (trong văn học).

    • Wrap the leftovers in aluminum foil. (Gói thức ăn thừa trong giấy bạc nhôm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thwarted: bị cản trở, bị ngăn chặn.
  • Frustrated: thất vọng, bực bội bị cản trở.
  • Defeated: bị đánh bại, thất bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foil someone's plans: phá hỏng kế hoạch của ai đó.
    • The sudden rain foiled our plans for a picnic. (Cơn mưa bất chợt đã phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have one's plans foiled": kế hoạch của ai đó bị phá sản.
    • The spy had his plans foiled by the double agent. (Điệp viên đã kế hoạch bị phá sản bởi điệp viên hai mang.)