foiling
Định nghĩa
Danh từ: - Hành động ngăn cản, cản trở kế hoạch hoặc nỗ lực của ai đó: "foiling" chỉ việc làm thất bại các kế hoạch hoặc mục tiêu của người khác, thường thông qua sự can thiệp hoặc đối phó.
Ví dụ sử dụng
- (Phản ứng nhanh chóng của đội an ninh đã dẫn đến hành động ngăn chặn vụ cướp.)
- (Kế hoạch cẩn thận của cô ấy đã dẫn đến việc cản trở chiến lược của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the foiling of a plot": sự ngăn chặn một âm mưu.
- The police announced the foiling of a terrorist plot. (Cảnh sát thông báo về việc ngăn chặn một âm mưu khủng bố.)
"a foiling attempt": một nỗ lực cản trở.
- Despite the foiling attempt, the project continued successfully. (Mặc dù có nỗ lực cản trở, dự án vẫn tiếp tục thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Foil (động từ): ngăn cản, làm thất bại.
- The hero managed to foil the villain's evil plan. (Người hùng đã ngăn chặn được kế hoạch xấu xa của kẻ phản diện.)
Foil (danh từ): lá kim loại mỏng (dùng trong nấu ăn hoặc trang trí), hoặc một thanh kiếm tập luyện.
- Wrap the fish in foil before baking. (Bọc cá trong lá nhôm trước khi nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Prevention: sự ngăn chặn.
- Thwarting: sự cản trở, làm hỏng kế hoạch.
- Frustration: sự thất bại, làm nản lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foil off: đẩy lùi, ngăn chặn (ít phổ biến).
- The team foiled off the attack with great effort. (Đội đã đẩy lùi cuộc tấn công với nỗ lực lớn.)
Thành ngữ liên quan
- To foil someone's plans: phá hỏng kế hoạch của ai đó.
- The sudden rain foiled our plans for a picnic. (Cơn mưa bất chợt đã phá hỏng kế hoạch đi dã ngoại của chúng tôi.)