foist off
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Bán hàng giả, bán với ý định lừa dối: "foist off" có nghĩa là bán một thứ gì đó (thường là hàng kém chất lượng hoặc không đúng như mô tả) cho ai đó, với mục đích lừa gạt người mua rằng đó là hàng thật hoặc hàng tốt.
- Đẩy trách nhiệm, đổ thừa: Trong một số ngữ cảnh, "foist off" còn có nghĩa là buộc ai đó phải chấp nhận một thứ không mong muốn (như công việc, trách nhiệm) hoặc gán ghép điều gì đó sai sự thật cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán hàng không trung thực đã cố gắng bán cho khách du lịch một chiếc đồng hồ Rolex giả.)
- (Anh ta đã cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp về sai lầm đó.)
- (Đừng để họ bán cho bạn hàng hóa đã hết hạn sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "foist off on": cấu trúc phổ biến, nghĩa là "bán hoặc đẩy (thứ gì) cho (ai)".
- They tried to foist off a cheap knock-off on me. (Họ đã cố bán cho tôi một món hàng nhái rẻ tiền.)
- "foist off as": nghĩa là "bán (thứ gì) như là (thứ khác)".
- The dealer foisted off the painting as an original Van Gogh. (Người buôn đã bán bức tranh đó như là một tác phẩm gốc của Van Gogh.)
Biến thể và từ gần giống
- Foist (động từ, không có "off"): nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong ngữ cảnh "áp đặt" hoặc "gán ghép".
- They foisted their old furniture on us. (Họ đã áp đặt đồ nội thất cũ của họ lên chúng tôi.)
- Foister (danh từ, hiếm): người bán hàng giả hoặc kẻ lừa đảo.
Từ đồng nghĩa
- Fob off (cụm động từ): lừa dối bằng cách bán hàng giả hoặc đẩy trách nhiệm.
- He tried to fob off a broken phone on me. (Anh ta cố gắng bán cho tôi một chiếc điện thoại hỏng.)
- Palm off (cụm động từ): bán hàng giả hoặc đẩy thứ không mong muốn cho ai.
- They palmed off a fake diamond as real. (Họ đã bán một viên kim cương giả như là thật.)
- Sell under false pretenses: bán với lời hứa giả dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Foist onto: tương tự "foist off on", nghĩa là áp đặt hoặc gán ghép.
- She foisted her responsibilities onto me. (Cô ấy đã đẩy trách nhiệm của mình lên tôi.)
- Foist upon: dạng trang trọng hơn của "foist off on".
- The task was foisted upon him without his consent. (Nhiệm vụ đã bị áp đặt lên anh ta mà không có sự đồng ý của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Foist off like a hot potato: đẩy một thứ không mong muốn đi như thể nó là một củ khoai tây nóng (ám chỉ việc muốn loại bỏ nhanh chóng).
- They foisted off the defective product like a hot potato. (Họ đã đẩy sản phẩm lỗi đi như thể nó là một củ khoai tây nóng.)