folacin
Định nghĩa
Danh từ: - Folacin là một loại vitamin B (cụ thể là vitamin B9) rất cần thiết cho sự phát triển và sinh sản của tế bào. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp DNA và phân chia tế bào, đặc biệt là trong giai đoạn mang thai và tăng trưởng nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Phụ nữ mang thai thường được khuyên bổ sung folacin để ngăn ngừa dị tật bẩm sinh.)
- (Các loại rau lá xanh là nguồn cung cấp folacin tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Folacin deficiency: sự thiếu hụt folacin, có thể dẫn đến thiếu máu hoặc các vấn đề về thần kinh.
- A folacin deficiency can cause fatigue and anemia. (Sự thiếu hụt folacin có thể gây mệt mỏi và thiếu máu.)
- Folacin intake: lượng folacin hấp thụ vào cơ thể.
- Adequate folacin intake is crucial during early pregnancy. (Lượng folacin hấp thụ đầy đủ là rất quan trọng trong giai đoạn đầu thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Folate (danh từ): dạng tự nhiên của vitamin B9, thường được dùng thay thế cho folacin trong ngữ cảnh dinh dưỡng.
- Folate is found in beans and citrus fruits. (Folate có trong các loại đậu và trái cây họ cam quýt.)
- Folic acid (danh từ): dạng tổng hợp của folacin, thường có trong thực phẩm chức năng và ngũ cốc tăng cường.
- Many breakfast cereals are fortified with folic acid. (Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng được bổ sung folic acid.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin B9: tên gọi khác của folacin, nhấn mạnh vai trò là một loại vitamin nhóm B.
- Vitamin B9 is essential for red blood cell formation. (Vitamin B9 cần thiết cho sự hình thành hồng cầu.)
- Pteroylglutamic acid: tên hóa học của folacin, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Pteroylglutamic acid is the scientific name for folacin. (Pteroylglutamic acid là tên khoa học của folacin.)
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Anh, "folacin" thường được dùng đồng nghĩa với "folic acid" và "folate", nhưng trong y học và dinh dưỡng, "folate" chỉ dạng tự nhiên, còn "folic acid" chỉ dạng tổng hợp. "Folacin" bao hàm cả hai dạng.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến liên quan đến "folacin".