foldaway
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể gấp lại được: "Foldaway" mô tả một vật dụng được thiết kế để có thể gấp gọn lại khi không sử dụng, nhằm tiết kiệm không gian.
- Loại có thể xếp gọn: Dùng để chỉ các đồ nội thất hoặc thiết bị có cơ chế gấp, thường thấy trong các căn hộ nhỏ hoặc không gian hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I bought a foldaway bed for guests. (Tôi đã mua một chiếc giường có thể gấp lại được cho khách.)
- The foldaway table is perfect for small apartments. (Cái bàn có thể gấp lại được là lý tưởng cho các căn hộ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"foldaway furniture": đồ nội thất có thể gấp lại.
- Foldaway furniture is popular in tiny houses. (Đồ nội thất có thể gấp lại được rất phổ biến trong những ngôi nhà nhỏ.)
"foldaway design": thiết kế có thể gấp gọn.
- The foldaway design of this chair saves a lot of space. (Thiết kế có thể gấp gọn của chiếc ghế này tiết kiệm rất nhiều không gian.)
Biến thể và từ gần giống
Foldable (adj): có thể gấp lại được (thường dùng chung chung hơn).
- This is a foldable chair. (Đây là một chiếc ghế có thể gấp lại được.)
Folding (adj): có thể gấp, dùng để chỉ đồ vật có bản lề để gấp.
- She uses a folding table for camping. (Cô ấy dùng một cái bàn gấp để cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Collapsible: có thể thu gọn lại.
- Portable: có thể mang đi được (thường đi kèm với tính gấp gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fold up: gấp lại.
- Please fold up the foldaway bed after use. (Làm ơn gấp lại chiếc giường có thể gấp lại được sau khi sử dụng.)
Fold away: gấp gọn vào một nơi nào đó.
- You can fold away the table when not needed. (Bạn có thể gấp gọn cái bàn vào khi không cần dùng.)
Thành ngữ liên quan
- Fold like a cheap suit: gấp lại dễ dàng, thường chỉ sự yếu đuối (không trực tiếp liên quan đến "foldaway" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước).
- The old tent folded like a cheap suit. (Cái lều cũ gấp lại dễ dàng như một bộ đồ rẻ tiền.)