folderal

folderal

She kept a small box of folderal on her dresser.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ trang trígiá trị: "folderal" chỉ những vật dụng trang trí nhỏ, lòe loẹt nhưng không giá trị thực sự. Từ này thường mang sắc thái chê bai hoặc khinh thường, ám chỉ sự hào nhoáng bề ngoài nhưng rỗng tuếch.

dụ sử dụng
  • (Căn phòng đầy ắp những đồ trang trí rẻ tiền mua từ chợ.)
  • ( ấy tiêu tiền vào đồ trang trígiá trị thay vì tiết kiệm cho thứ hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Folderal" có thể được dùng để chỉ những thứ trang trí lòe loẹt, phù phiếm trong văn hóa tiêu dùng.
    • The festival's decorations were nothing but folderal, lacking any artistic merit. (Trang trí của lễ hội chẳng qua đồgiá trị, thiếu bất kỳ giá trị nghệ thuật nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Faldage (danh từ): một từ cổ, hiếm dùng, chỉ đồ trang trí lặt vặt hoặc những thứdụng. Tuy nhiên, "folderal" phổ biến hơn mang sắc thái châm biếm rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
  • Trinket: đồ trang sức nhỏ, rẻ tiền.
  • Bauble: đồ trang trí lòe loẹt, không giá trị.
  • Gimcrack: vật trang trí hào nhoáng nhưng kém chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "folderal".

Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: (mọi thứ lấp lánh không phải vàng) — thành ngữ này phản ánh bản chất của "folderal": hào nhoáng bề ngoài nhưnggiá trị bên trong.
    • Don't be fooled by the shiny folderal; remember, all that glitters is not gold. (Đừng bị lừa bởi những đồ trang trí lấp lánhgiá trị; hãy nhớ, mọi thứ lấp lánh không phải vàng.)