folding chair
Định nghĩa
Danh từ: Ghế xếp – một loại ghế có thể được gấp phẳng lại để dễ dàng cất giữ hoặc mang theo.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mang một chiếc ghế xếp đến buổi dã ngoại.)
- (Chiếc ghế xếp được cất trong gara khi không sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a folding chair event": sự kiện sử dụng ghế xếp (thường là ngoài trời hoặc tạm thời).
- The outdoor concert required everyone to bring a folding chair. (Buổi hòa nhạc ngoài trời yêu cầu mọi người mang theo ghế xếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Folding table (danh từ): bàn xếp – một loại bàn có thể gấp lại.
- They set up a folding table for the buffet. (Họ đã dựng một chiếc bàn xếp cho tiệc tự chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Collapsible chair: ghế có thể thu gọn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc du lịch).
- Portable chair: ghế di động – nhấn mạnh tính dễ mang theo.
Các cụm từ liên quan (không có phrasal verbs cụ thể)
- "fold up a folding chair": gấp ghế xếp lại.
- After the party, we folded up the folding chairs. (Sau bữa tiệc, chúng tôi đã gấp những chiếc ghế xếp lại.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "folding chair", nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh: - "like a folding chair": (so sánh) dễ gấp gọn hoặc tạm thời. - His argument was weak, like a folding chair. (Lập luận của anh ấy yếu ớt, như một chiếc ghế xếp.)