folding door

folding door

A family opens the folding door to the dining room.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Cửa xếp
    • Cửa gấp, cửa xếp: "folding door" một loại cửa trong nhà được mở ra bằng cách gấp lại thành từng đoạn (thay vì xoay trên bản lề). Loại cửa này thường gồm nhiều tấm phẳng kết nối với nhau bằng bản lề, cho phép gấp gọn sang một bên khi mở.
dụ sử dụng
  • (Căn phòng được ngăn cách bởi một cánh cửa xếp có thể mở ra để tạo không gian rộng hơn.)
  • (Chúng tôi đã lắp một cánh cửa xếp cho tủ quần áo để tiết kiệm diện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "folding door system": hệ thống cửa xếp hoàn chỉnh (gồm ray, bản lề, tay nắm).

    • The new folding door system slides smoothly along the track. (Hệ thống cửa xếp mới trượt nhẹ nhàng dọc theo đường ray.)
  • "accordion folding door": cửa xếp dạng đàn xếp (thường làm từ nhựa hoặc vải).

    • The accordion folding door is ideal for temporary partitions. (Cửa xếp dạng đàn xếp rất lý tưởng cho các vách ngăn tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Folding (adj): có thể gấp lại, xếp lại.
    • This is a folding table that can be stored easily. (Đây một cái bàn gấp có thể cất giữ dễ dàng.)
  • Bi-fold door (n): cửa gấp đôi (một loại cửa xếp với hai tấm gấp vào nhau).
    • A bi-fold door is commonly used for closets. (Cửa gấp đôi thường được dùng cho tủ quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Accordion door: cửa dạng đàn xếp (tương tự nhưng thường làm từ vật liệu mềm).
  • Sliding folding door: cửa xếp trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fold away: gấp gọn lại.
    • The folding door can fold away completely to open up the space. (Cửa xếp có thể gấp gọn hoàn toàn để mở rộng không gian.)
  • Fold out: mở ra, gấp ra.
    • Fold out the folding door carefully to avoid jamming. (Mở cánh cửa xếp ra một cách cẩn thận để tránh kẹt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "folding door". Tuy nhiên, có thể liên quan đến ý tưởng "mở ra đóng lại" trong ngữ cảnh không gian:
    • "Open the door to something": mở ra cơ hội cho điều (ẩn dụ).
      • The new folding door opens the door to a more flexible living space. (Cánh cửa xếp mới mở ra cơ hội cho một không gian sống linh hoạt hơn.)