folding saw
Định nghĩa
Danh từ: Cưa gấp – một loại cưa có lưỡi cưa có răng có thể gập lại vào trong tay cầm, tương tự như cách một con dao bỏ túi gập lại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn mang theo một cái cưa gấp trong ba lô cho các chuyến cắm trại.)
- (Cưa gấp rất dễ cất giữ vì lưỡi của nó gập vào trong tay cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a folding saw for pruning": dùng cưa gấp để cắt tỉa cành cây.
- Gardeners often use a folding saw for pruning thick branches. (Những người làm vườn thường dùng cưa gấp để cắt tỉa những cành cây dày.)
"a folding saw with a locking mechanism": cưa gấp có cơ chế khóa.
- A folding saw with a locking mechanism ensures safety during use. (Cưa gấp có cơ chế khóa đảm bảo an toàn khi sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Folding (adj): có thể gập lại.
- This folding chair is very convenient. (Chiếc ghế gập này rất tiện lợi.)
Saw (n): cưa (dụng cụ cắt).
- He used a saw to cut the wood. (Anh ấy dùng cưa để cắt gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Pocket saw: cưa bỏ túi (một loại cưa nhỏ gọn, thường có thể gập lại).
- Pruning saw: cưa cắt tỉa (thường có lưỡi cong, dùng trong làm vườn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fold up: gập lại.
- Don't forget to fold up the folding saw after use. (Đừng quên gập cưa gấp lại sau khi sử dụng.)
Cut through: cắt xuyên qua.
- The folding saw can cut through small branches easily. (Cưa gấp có thể cắt xuyên qua những cành cây nhỏ một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- To have a saw to grind: có một mối quan tâm cá nhân hoặc mục đích riêng (thành ngữ này dùng chung với "saw", không riêng "folding saw").
- He has a saw to grind about the new policy. (Anh ấy có một mối quan tâm riêng về chính sách mới.)