folie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rối loạn tâm thần, chứng điên loạn: "folie" là một thuật ngữ trong tâm thần học, dùng để chỉ một rối loạn tâm lý về suy nghĩ hoặc cảm xúc. Đây là một từ trung tính hơn so với "bệnh tâm thần" (mental illness), thường được dùng trong bối cảnh chuyên môn để mô tả các trạng thái tâm thần bất thường nhưng không mang tính phán xét nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with a form of folie. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc một dạng rối loạn tâm thần.)
- In psychiatry, folie is often used to describe delusional disorders. (Trong tâm thần học, "folie" thường được dùng để mô tả các rối loạn hoang tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "folie à deux": rối loạn tâm thần chia sẻ (shared psychotic disorder), một tình trạng hiếm gặp khi hai người có cùng triệu chứng hoang tưởng.
- The couple was diagnosed with folie à deux, as they shared the same delusion. (Cặp đôi được chẩn đoán mắc chứng rối loạn tâm thần chia sẻ, vì họ có cùng một ảo tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Folie (n): không có biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể thấy trong các cụm từ chuyên ngành như (ảo tưởng về sự vĩ đại) hoặc (chứng nghi ngờ quá mức).
Từ đồng nghĩa
- Mental disorder: rối loạn tâm thần (thuật ngữ rộng hơn).
- Psychosis: loạn thần (một dạng rối loạn tâm thần nghiêm trọng).
- Insanity: mất trí (từ cũ, thường mang tính pháp lý hoặc lỗi thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "folie".
Thành ngữ liên quan
- "folie de grandeur": ảo tưởng về sự vĩ đại, thường dùng để chỉ người có suy nghĩ phi thực tế về tầm quan trọng của bản thân.
- His constant boasting was a clear sign of folie de grandeur. (Việc khoe khoang liên tục của anh ta là dấu hiệu rõ ràng của ảo tưởng về sự vĩ đại.)