foliose

foliose

A foliose lichen spreads across the surface of a sunlit rock.

Định nghĩa

foliose (Tính từ): - nhiều , giống như : "foliose" mô tả một vật thể hoặc sinh vật hình dạng giống như hoặc nhiều , thường được dùng trong sinh học để chỉ các loại địa y hoặc thực vật cấu trúc phân nhánh dạng .

dụ sử dụng
  • (Địa y trên tảng đá dạng foliose, với các thùy giống như lan rộng ra ngoài.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại loài cây này foliose nhiều chồng lên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa y học: "foliose" một trong ba dạng hình thái chính của địa y (cùng với crustose fruticose), chỉ loại địa y thân dạng phẳng, dễ tách khỏi bề mặt.
    • Foliose lichens are often found on tree bark and rocks. (Địa y dạng thường được tìm thấy trên vỏ cây đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Foliose (tính từ) → Foliose không biến thể phổ biến, nhưng có thể liên quan đến:
    • Foliage (danh từ): tán , bộ của cây.
      • The foliage of the tree provided shade. (Tán của cây cung cấp bóng mát.)
    • Foliate (tính từ/động từ): , hoặc trang trí bằng hình .
      • The foliate pattern on the wallpaper was intricate. (Họa tiết hình trên giấy dán tường rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Leafy: nhiều , rậm .
    • The leafy branches hung low. (Các cành lá rậm rạp buông thấp xuống.)
  • Frondose: nhiều hoặc giống như (thường dùng cho dương xỉ hoặc cây tán lớn).
    • The frondose fern covered the forest floor. (Cây dương xỉ lớn phủ kín nền rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "foliose", nhưng có thể kết hợp trong ngữ cảnh mô tả:
    • To be foliose in form: hình dạng dạng .
      • The coral was foliose in form, resembling a leafy structure. (San hô hình dạng dạng , giống như một cấu trúc .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "foliose", do đây từ chuyên ngành.