folium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp đá mỏng: "folium" chỉ một lớp hoặc tầng mỏng của đá, đặc biệt là đá biến chất. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong địa chất học để mô tả cấu trúc phân lớp của đá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The geologist identified a folium of schist in the rock formation. (Nhà địa chất đã xác định một lớp đá phiến mỏng trong cấu trúc đá.)
- Each folium in the metamorphic rock represents a distinct layer of mineral composition. (Mỗi lớp đá mỏng trong đá biến chất đại diện cho một tầng thành phần khoáng vật riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a folium": trong một lớp đá mỏng.
- The fossils were preserved in a folium of limestone. (Các hóa thạch được bảo tồn trong một lớp đá vôi mỏng.)
"folium structure": cấu trúc phân lớp.
- The folium structure of the rock indicates intense pressure during formation. (Cấu trúc phân lớp của đá cho thấy áp lực mạnh trong quá trình hình thành.)
Biến thể và từ gần giống
Foliated (tính từ): có cấu trúc phân lớp.
- Foliated rocks are common in mountainous regions. (Đá có cấu trúc phân lớp thường gặp ở các vùng núi.)
Foliage (danh từ): tán lá (không liên quan đến địa chất, nhưng có cùng gốc từ Latin "folium" nghĩa là "lá").
Từ đồng nghĩa
- Layer: lớp, tầng (chung chung).
- Stratum: tầng địa chất (thường dùng cho trầm tích hơn là biến chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "folium" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "a folium of knowledge": (hiếm dùng) một lớp kiến thức mỏng, ám chỉ sự hiểu biết hạn chế.
- His understanding of geology was just a folium of knowledge. (Hiểu biết của anh ấy về địa chất chỉ là một lớp kiến thức mỏng.)