folk dancing

folk dancing

A group of people performs a folk dancing routine in a village square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Múa dân gian: "folk dancing" một thể loại khiêu vũ hoặc múa nguồn gốc từ những người bình dân trong một cộng đồng hoặc vùng miền, không phải từ giới quý tộc hay triều đình. thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ gắn liền với các lễ hội, nghi lễ hoặc sinh hoạt văn hóa địa phương.
dụ sử dụng
  • (Múa dân gian một hoạt động phổ biến tại các lễ hội truyền thốngnhiều quốc gia.)
  • ( ấy học múa dân gian từ của mình, người lớn lênmột ngôi làng nhỏ.)
  • (Nhóm đã biểu diễn múa dân gian trong trang phục sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to participate in folk dancing": tham gia vào múa dân gian.
    • Visitors are encouraged to participate in folk dancing at the cultural event. (Du khách được khuyến khích tham gia vào múa dân gian tại sự kiện văn hóa.)
  • "to preserve folk dancing": bảo tồn múa dân gian.
    • The community works hard to preserve folk dancing as part of their heritage. (Cộng đồng nỗ lực bảo tồn múa dân gian như một phần di sản của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk dance (danh từ): một điệu múa dân gian cụ thể.
    • The "Maypole dance" is a well-known folk dance in England. (Múa cột tháng Năm một điệu múa dân gian nổi tiếngAnh.)
  • Folk dancer (danh từ): người nhảy múa dân gian.
    • She is a skilled folk dancer who performs at local events. ( ấy một công múa dân gian lành nghề biểu diễn tại các sự kiện địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Traditional dancing: khiêu vũ truyền thống.
  • Ethnic dancing: khiêu vũ dân tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dance along: nhảy theo (một điệu múa).
    • The children danced along to the folk music. (Bọn trẻ nhảy theo nhạc dân gian.)
Thành ngữ liên quan
  • To dance to a different tune: thay đổi cách làm hoặc thái độ (không liên quan trực tiếp đến folk dancing, nhưng dùng từ "dance").
    • After the incident, he had to dance to a different tune. (Sau sự cố, anh ấy phải thay đổi cách cư xử.)