folk poet

folk poet

A folk poet recites a poem in the village square.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà thơ dân gianmột người sáng tác thơ theo truyền thống dân gian, thường những bài thơ được truyền miệng hoặc gắn liền với đời sống, văn hóa của cộng đồng. "folk poet" chỉ những nhà thơ không chính thống, thường xuất thân từ tầng lớp bình dân, tác phẩm của họ mang đậm tính địa phương, mộc mạc.

dụ sử dụng
  • (Nguyễn Bính được coi một nhà thơ dân gian nổi tiếng của Việt Nam.)
  • (Nhà thơ dân gian đã ngâm những câu thơ về mùa màng tình yêu tại lễ hội làng.)
  • (Nhiều nhà thơ dân gian trong quá khứ đã sáng tác thơ truyền miệng không ghi chép lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "folk poet laureate": nhà thơ dân gian được vinh danh, thường do cộng đồng hoặc tổ chức chính thức trao tặng.
    • The village appointed an elder as folk poet laureate to preserve local traditions. (Làng đã phong một bậc cao niên làm nhà thơ dân gian danh dự để bảo tồn truyền thống địa phương.)
  • "to be a folk poet at heart": tâm hồn của một nhà thơ dân gian, không chính thức sáng tác.
    • She is a teacher but a folk poet at heart, always telling stories in rhyme. ( ấy giáo viên nhưng tâm hồn của một nhà thơ dân gian, luôn kể chuyện bằng vần điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk poetry (danh từ): thơ dân gianthể loại thơ do các nhà thơ dân gian sáng tác.
    • Folk poetry often uses simple language and local dialects. (Thơ dân gian thường dùng ngôn ngữ giản dị phương ngữ địa phương.)
  • Folk singer (danh từ): ca sĩ dân gianngười hát các bài hát dân gian, đôi khi cũng sáng tác thơ.
    • The folk singer performed the poem set to music. (Ca sĩ dân gian đã trình diễn bài thơ được phổ nhạc.)
  • Oral poet (danh từ): nhà thơ truyền miệng – tương tự như "folk poet" nhưng nhấn mạnh vào việc truyền miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ bình dân: người sáng tác thơ từ tầng lớp lao động, khônghọc vấn cao.
  • Nhà thơ làng quê: tập trung vào bối cảnh nông thôn, thường sáng tác về cuộc sống đồng quê.
  • Người kể chuyện bằng thơ: nhấn mạnh vai trò kể chuyện thông qua thơ ca.
Thành ngữ liên quan
  • "A folk poet's voice": giọng thơ dân gianchỉ phong cách thơ mộc mạc, chân thật, gần gũi với quần chúng.
    • His poetry has a folk poet's voice, simple yet profound. (Thơ của ông giọng thơ dân gian, giản dị nhưng sâu sắc.)