folk-music

/'flouk,mju:zik/
Học thuật
Thân thiện
folk-music

A musician plays folk-music on an acoustic guitar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc dân tộc, nhạc dân gian: Một thể loại âm nhạc truyền thống, thường được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng, văn hóa hoặc dân tộc cụ thể. thường phản ánh đời sống, lịch sử phong tục của người dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a famous singer of folk-music. ( ấy một ca sĩ nổi tiếng của dòng nhạc dân tộc.)
    • The festival featured traditional folk-music from various regions. (Lễ hội phần trình diễn nhạc dân gian truyền thống từ nhiều vùng khác nhau.)
    • I love listening to Vietnamese folk-music. (Tôi thích nghe nhạc dân tộc Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roots of folk-music": cội nguồn của nhạc dân gian.

    • He researches the roots of American folk-music. (Anh ấy nghiên cứu về cội nguồn của nhạc dân gian Mỹ.)
  • "a folk-music revival": sự phục hưng của nhạc dân gian.

    • The 1960s saw a major folk-music revival. (Thập niên 1960 chứng kiến một sự phục hưng lớn của nhạc dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk (danh từ, tính từ): (thuộc về) dân gian, dân tộc. ( dụ: folk song - dân ca, folk tale - truyện dân gian).
  • Folk singer (danh từ): ca sĩ hát nhạc dân gian.
  • Traditional music (danh từ cụm): âm nhạc truyền thống (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhạc cung đình, tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Traditional folk songs: các làn điệu dân ca truyền thống.
  • Ethnic music: âm nhạc dân tộc (nhấn mạnh vào yếu tố sắc tộc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "folk-music")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "folk-music")

folk-music

A musician plays folk-music on an acoustic guitar.

danh từ
  1. nhạc dân tộc