folk-tale

/'floukteil/
Học thuật
Thân thiện
folk-tale

A grandmother reads a folk-tale to her grandchildren.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyện dân gian: Một câu chuyện truyền miệng, được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng, thường chứa đựng các yếu tố thần thoại, cổ tích hoặc giáo dục đạo đức, phản ánh văn hóa tín ngưỡng của một dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Cinderella" is a famous European folk-tale. (" Lọ Lem" một truyện dân gian nổi tiếng của châu Âu.)
    • The teacher told the children a Vietnamese folk-tale about the Mountain God and the Water God. ( giáo kể cho bọn trẻ nghe một truyện dân gian Việt Nam về Sơn Tinh Thủy Tinh.)
    • Collecting and preserving folk-tales is important for cultural heritage. (Việc sưu tầm bảo tồn truyện dân gian rất quan trọng đối với di sản văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the stuff of folk-tale": giống như điều huyền bí, kỳ diệu trong truyện dân gian.
    • Their love story is the stuff of folk-tale. (Câu chuyện tình yêu của họ giống như trong truyện dân gian vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Folktale (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "folk-tale", cùng nghĩa.
  • Folk story (n): Truyện dân gian (nghĩa tương đương).
  • Fairy tale (n): Truyện cổ tích (một thể loại phổ biến của truyện dân gian, thường yếu tố thần tiên, phép thuật).
  • Legend (n): Truyền thuyết (một thể loại truyện dân gian gắn với sự kiện hoặc nhân vật lịch sử thật nhưng được kể thêm các chi tiết huyền ảo).
  • Myth (n): Thần thoại (truyện dân gian giải thích nguồn gốc thế giới, các vị thần).
Từ đồng nghĩa
  • Traditional story: Câu chuyện truyền thống.
  • Fable: Ngụ ngôn (truyện dân gian ngắn, thườngnhân vật loài vật, mang bài học đạo đức).
Thành ngữ liên quan
  • As old as a folk-tale: Cổ xưa như một truyện dân gianchỉ điều đó rất kỹ, từ lâu đời).
    • That custom is as old as a folk-tale. (Tập tục đó cổ xưa như truyện dân gian vậy.)
folk-tale

A grandmother reads a folk-tale to her grandchildren.

danh từ
  1. truyện dân gian