folklorist
/'flouk,lɔ:rist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu văn học dân gian: Một học giả chuyên nghiên cứu, sưu tầm, phân tích và ghi chép lại các hình thức văn hóa dân gian truyền miệng như truyện cổ tích, ca dao, tục ngữ, truyền thuyết, phong tục tập quán và tín ngưỡng của một cộng đồng.
- Nhà nghiên cứu truyền thống dân gian: Một chuyên gia nghiên cứu về các di sản văn hóa phi vật thể, các tập quán xã hội và kiến thức truyền thống được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The folklorist spent years in the village recording the elders' songs and stories. (Vị nhà nghiên cứu văn học dân gian đã dành nhiều năm trong làng để ghi âm những bài hát và câu chuyện của các bậc cao niên.)
- As a folklorist, her work focuses on preserving disappearing cultural practices. (Là một nhà nghiên cứu truyền thống dân gian, công việc của cô tập trung vào việc bảo tồn những tập tục văn hóa đang dần biến mất.)
- The conference attracted folklorists from around the world. (Hội nghị đã thu hút các nhà nghiên cứu văn học dân gian từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The folklorist's approach": Phương pháp tiếp cận của nhà nghiên cứu dân gian, thường nhấn mạnh vào việc thu thập tài liệu thực địa và phân tích bối cảnh văn hóa.
- His folklorist's approach to the legend revealed its deeper social meanings. (Cách tiếp cận của một nhà nghiên cứu dân gian của ông đối với truyền thuyết đã làm lộ ra những ý nghĩa xã hội sâu xa hơn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Folklore (n): Văn học dân gian, văn hóa dân gian; là đối tượng nghiên cứu chính của một folklorist.
- Vietnamese folklore is rich with myths and proverbs. (Văn học dân gian Việt Nam rất phong phú với các thần thoại và tục ngữ.)
- Folkloric (adj): Thuộc về văn học/văn hóa dân gian.
- The festival has a strong folkloric character. (Lễ hội mang đậm tính chất dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà nghiên cứu dân tộc học (Ethnographer): Chuyên gia nghiên cứu về các nền văn hóa và xã hội của con người, phạm vi có thể rộng hơn folklore.
- Nhà sưu tầm văn hóa dân gian (Collector of folklore): Nhấn mạnh vào hoạt động sưu tầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "folklorist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "folklorist")
danh từ
- nhà nghiên cứu văn học dân gian; nhà nghiên cứu truyền thống dân gian