folks

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Người thân, cha mẹ: "folks" một cách gọi thân mật, gần gũi để chỉ cha mẹ hoặc các thành viên trong gia đình.
    • Mọi người, dân chúng: "folks" cũng được dùng để chỉ một nhóm người nói chung, thường mang sắc thái thân thiện, bình dân.
dụ sử dụng
  • Người thân, cha mẹ:

    • I'm going home to visit my folks this weekend. (Tôi sẽ về nhà thăm bố mẹ vào cuối tuần này.)
    • My folks always support my decisions. (Cha mẹ tôi luôn ủng hộ các quyết định của tôi.)
  • Mọi người, dân chúng:

    • Folks around here are very friendly. (Mọi người quanh đây rất thân thiện.)
    • That's all for tonight, folks! (Đó tất cả cho tối nay, thưa quý vị!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the folks": dùng để chỉ gia đình hoặc người thân, thường trong văn nói thân mật.

    • How are the folks doing? (Gia đình anh thế nào rồi?)
  • "just folks": cách nói chỉ những người bình thường, giản dị.

    • He's just folks, very down-to-earth. (Anh ấy chỉ người bình thường thôi, rất giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk (danh từ): dân tộc, dân gian (thường dùng trong các cụm từ như folk music - nhạc dân gian, folk tale - truyện dân gian).

    • I love listening to folk music. (Tôi thích nghe nhạc dân gian.)
  • Folksy (tính từ): thân thiện, mộc mạc, mang phong cách dân dã.

    • The restaurant has a folksy atmosphere. (Nhà hàng bầu không khí dân dã, thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Parents: cha mẹ (trang trọng hơn).

    • She lives with her parents. ( ấy sống với cha mẹ.)
  • People: người, mọi người (chung chung hơn).

    • Many people attended the festival. (Nhiều người đã tham dự lễ hội.)
  • Guys: các bạn, mọi người (thân mật, thường dùng trong hội thoại).

    • Hey guys, let's go! (Này các bạn, đi thôi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "folks", nhưng "folks" thường xuất hiện trong các cụm thân mật:
    • "my folks": bố mẹ tôi.
    • "old folks": người già.
      • The old folks in the village tell many stories. (Những người già trong làng kể nhiều câu chuyện.)
Thành ngữ liên quan
  • "That's all, folks!": câu nói kết thúc, thường được biết đến từ phim hoạt hình, có nghĩa "Thế thôi, mọi người ạ!".

    • And that's all, folks! See you next time. ( thế hết rồi! Hẹn gặp lại lần sau.)
  • "Different folks, different strokes": mỗi người một sở thích, một cách sống khác nhau.

    • I don't understand why he likes that music, but different folks, different strokes. (Tôi không hiểu sao anh ấy thích nhạc đó, nhưng mỗi người một sở thích .)