folksong

folksong

An elderly man plays a folksong on his guitar by the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát dân gian: "folksong" một bài hát được truyền miệng qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng hoặc vùng miền, phản ánh văn hóa, phong tục, đời sống của người dân thường. Những bài hát này thường không tác giả mang tính tập thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã học một bài hát dân gian đẹp từ của mình.)
  • (Lễ hội trình diễn các bài hát dân gian truyền thống từ vùng cao.)
  • (Nhiều bài hát dân gian kể những câu chuyện về tình yêu, công việc thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a folksong": hát một bài hát dân gian.

    • The choir sang a haunting folksong from the Appalachian region. (Dàn hợp xướng đã hát một bài hát dân gian ám ảnh từ vùng Appalachian.)
  • "a folksong revival": sự phục hưng nhạc dân gian (phong trào hồi sinh các bài hát dân gian).

    • The 1960s saw a folksong revival in America. (Thập niên 1960 chứng kiến sự phục hưng nhạc dân gian ở Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Folk music (danh từ): nhạc dân gian (thể loại âm nhạc rộng hơn, bao gồm cả folksong nhạc cụ).

    • Folk music often uses acoustic instruments like the guitar and banjo. (Nhạc dân gian thường sử dụng các nhạc cụ acoustic như guitar banjo.)
  • Folk singer (danh từ): ca sĩ hát dân ca.

    • Bob Dylan started his career as a folk singer. (Bob Dylan bắt đầu sự nghiệp với tư cách một ca sĩ hát dân ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Dân ca: cách gọi khác của folksong trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các bài hát dân gian của một dân tộc.
  • Ballad: bản ballad (một loại bài hát dân gian cấu trúc kể chuyện, thường về tình yêu hoặc anh hùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "folksong", đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "folksong".)