follies

follies

The cast performs a lively number from the follies on stage.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều):
- Kịch tạp kỷ, tiết mục tạp kỷ phô trương: "follies" chỉ một loại hình trình diễn sân khấu hoành tráng, thường bao gồm các tiết mục ca hát, nhảy múa, hài kịch trang phục lộng lẫy. Từ này thường được dùng để nói về các chương trình tạp kỷ nổi tiếng ở Mỹ đầu thế kỷ 20, như Ziegfeld Follies.

dụ sử dụng
  • (Những vở kịch tạp kỷ Ziegfeld nổi tiếng trang phục xa hoa các vũ nữ xinh đẹp.)
  • (Anh ta đã tiêu toàn bộ tài sản vào việc sản xuất một loạt các tiết mục tạp kỷ không bao giờ lãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Follies" có thể được dùng để chỉ những buổi biểu diễn xa hoa, phô trương, thường mang tính giải trí cao nhưng thiếu chiều sâu nghệ thuật.
    • The follies of the 1920s reflected the carefree spirit of the Jazz Age. (Các tiết mục tạp kỷ thập niên 1920 phản ánh tinh thần vô tư lự của Thời đại Jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Folly (danh từ số ít): một vở kịch tạp kỷ hoặc hành động dại dột.
    • The building was a costly architectural folly. (Tòa nhà đó một công trình kiến trúc tốn kém dại dột.)
Từ đồng nghĩa
  • Revue: tạp kỷ, chương trình ca nhạc kịch.
  • Spectacle: cảnh tượng hoành tráng, màn trình diễn phô trương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "follies".
Thành ngữ liên quan
  • "Follies of youth": những hành động dại dột thời trẻ (nghĩa bóng, không liên quan đến kịch tạp kỷ).
    • He often laughs about the follies of his youth. (Anh ấy thường cười về những hành động dại dột thời trẻ của mình.)