follow suit
Cụm động từ/Thành ngữ: "follow suit" có nghĩa là làm theo hành động của người khác, bắt chước hoặc noi theo một việc làm nào đó. Cụm từ này bắt nguồn từ trò chơi bài, khi người chơi phải đánh ra một lá bài cùng chất với lá bài trước đó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó được dùng để chỉ việc sao chép hoặc tuân theo một xu hướng hay quyết định.
After the first company lowered its prices, many others followed suit.
(Sau khi công ty đầu tiên giảm giá, nhiều công ty khác đã làm theo.)She decided to quit her job, and her friend followed suit.
(Cô ấy quyết định nghỉ việc, và bạn của cô ấy cũng làm theo.)When the leader stood up, everyone followed suit and rose from their seats.
(Khi người lãnh đạo đứng dậy, mọi người đều làm theo và đứng lên khỏi ghế.)
"follow suit" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, mô tả một hành động mang tính tập thể hoặc sao chép chiến lược.
- Several countries have banned single-use plastics, and others are expected to follow suit.(Nhiều quốc gia đã cấm nhựa dùng một lần, và các nước khác dự kiến sẽ làm theo.)
Có thể dùng trong kinh doanh, chính trị, hoặc đời sống hàng ngày.
- The tech giant released a new feature, and its competitors quickly followed suit.(Gã khổng lồ công nghệ đã phát hành một tính năng mới, và các đối thủ cạnh tranh nhanh chóng làm theo.)
- Suit (danh từ): chất bài (trong trò chơi bài), nhưng trong "follow suit", từ này không đứng riêng lẻ.
- Follow (động từ): theo, đi theo.
- Follow-up (danh từ): sự theo dõi, hành động tiếp nối.
- Emulate: mô phỏng, noi gương. (Cô ấy cố gắng noi gương thành công của người hướng dẫn.)
- Imitate: bắt chước. (Trẻ em thường bắt chước cha mẹ.)
- Copy: sao chép. (Anh ấy sao chép bài tập về nhà của bạn mình.)
- Follow through: theo đuổi đến cùng. (Anh ấy cần thực hiện lời hứa của mình đến cùng.)
- Follow up: theo dõi, tiếp nối. (Bác sĩ sẽ theo dõi bệnh nhân vào tuần tới.)
- Lead by example: dẫn đầu bằng cách làm gương. (Người quản lý dẫn đầu bằng cách làm gương, vì vậy cả đội làm theo.)
- Monkey see, monkey do: thấy gì làm nấy (thường mang nghĩa tiêu cực). (Bọn trẻ chỉ sao chép lẫn nhau; đó là trường hợp thấy gì làm nấy.)