follow through
Định nghĩa
- Động từ:
- Theo đuổi đến cùng, hoàn thành: "follow through" có nghĩa là tiếp tục làm một việc gì đó cho đến khi kết thúc hoặc đạt được kết quả thành công. Hành động này đòi hỏi sự kiên trì và cam kết.
- Kết thúc cú đánh (thể thao): Trong các môn thể thao như golf, quần vợt hoặc bóng chày, "follow through" chỉ hành động tiếp tục chuyển động của cây vợt hoặc gậy sau khi đã chạm bóng, nhằm đảm bảo lực và độ chính xác của cú đánh.
Ví dụ sử dụng
Theo đuổi đến cùng:
- She always follows through on her promises. (Cô ấy luôn thực hiện lời hứa của mình đến cùng.)
- The project failed because the team didn't follow through with the plan. (Dự án thất bại vì đội ngũ không theo đuổi kế hoạch đến cùng.)
Kết thúc cú đánh:
- A good golf swing requires a smooth follow through. (Một cú đánh golf tốt đòi hỏi động tác kết thúc mượt mà.)
- The tennis coach emphasized the importance of follow through for more powerful shots. (Huấn luyện viên quần vợt nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết thúc cú đánh để có những cú giao bóng mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow through on something": thực hiện điều gì đó đến cùng.
- He promised to donate money, but he never followed through on his promise. (Anh ấy hứa quyên góp tiền, nhưng chưa bao giờ thực hiện lời hứa đó.)
"to follow through with something": tiếp tục hoặc hoàn thành một hành động đã bắt đầu.
- If you start a diet, you need to follow through with it for at least a month. (Nếu bạn bắt đầu một chế độ ăn kiêng, bạn cần duy trì nó ít nhất một tháng.)
Trong kinh doanh: "follow through" có thể chỉ hành động theo dõi và hoàn thiện các bước sau khi một quyết định hoặc kế hoạch được đưa ra.
- The sales team must follow through with the client after the initial meeting. (Đội ngũ bán hàng phải theo dõi khách hàng sau cuộc họp ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Follow-up (danh từ/động từ): hành động theo dõi, tiếp nối sau một sự kiện hoặc hành động ban đầu.
- The doctor scheduled a follow-up appointment. (Bác sĩ đã lên lịch hẹn tái khám.)
Follower (danh từ): người theo dõi, người ủng hộ.
- She has many followers on social media. (Cô ấy có nhiều người theo dõi trên mạng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Complete: hoàn thành.
- Finish: kết thúc.
- Carry out: thực hiện.
- See through: theo dõi đến cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Follow up: tiếp nối, theo dõi.
- The manager will follow up with the client next week. (Người quản lý sẽ liên lạc lại với khách hàng vào tuần tới.)
Follow through on: thực hiện (lời hứa, kế hoạch).
- It's important to follow through on your commitments. (Điều quan trọng là thực hiện các cam kết của bạn.)
Thành ngữ liên quan
Follow through to the bitter end: theo đuổi đến cùng, dù khó khăn.
- Despite the challenges, he followed through to the bitter end. (Bất chấp những thách thức, anh ấy đã theo đuổi đến cùng.)
No follow through: thiếu kiên trì, không hoàn thành.
- His plans are good, but he has no follow through. (Kế hoạch của anh ấy rất tốt, nhưng anh ấy thiếu kiên trì.)