follow-on
Danh từ: - Hiệp đấu bắt buộc (trong cricket): "follow-on" là một hiệp đấu thứ hai ngay lập tức, bị áp đặt lên một đội cricket khi đội đó ghi được số lần chạy (runs) ít hơn một mức quy định so với đối thủ trong hiệp đấu đầu tiên. Đây là một quy tắc trong cricket nhằm trừng phạt đội yếu hơn.
- (Đội đã buộc phải đánh lại sau khi chịu hiệp đấu bắt buộc.)
- (Đội trưởng quyết định áp dụng hiệp đấu bắt buộc để thắng trận nhanh chóng.)
"To enforce the follow-on": áp dụng hiệp đấu bắt buộc (hành động của đội trưởng đội đang dẫn điểm).
- The opposing captain enforced the follow-on, hoping to secure a victory before lunch. (Đội trưởng đối phương đã áp dụng hiệp đấu bắt buộc, hy vọng giành chiến thắng trước giờ ăn trưa.)
"To avoid the follow-on": tránh bị áp dụng hiệp đấu bắt buộc.
- The batsmen fought hard to avoid the follow-on by scoring the required runs. (Các tay đập đã chiến đấu mạnh mẽ để tránh hiệp đấu bắt buộc bằng cách ghi đủ số lần chạy cần thiết.)
Follow-on (adj): thuộc về hoặc liên quan đến hiệp đấu bắt buộc.
- The follow-on decision was controversial. (Quyết định về hiệp đấu bắt buộc đã gây tranh cãi.)
Follow-on (trong các ngữ cảnh khác): không phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ sự tiếp nối hoặc hậu quả (rất hiếm khi dùng ngoài cricket).
- Second innings (forced): hiệp đấu thứ hai bị bắt buộc (một cách diễn tả, không phải thuật ngữ chính thức).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "follow-on" trong cricket.
Không có thành ngữ phổ biến với "follow-on" ngoài ngữ cảnh thể thao chuyên môn.