follow-through
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoàn tất, sự thực hiện đến cùng: Hành động tiếp tục một việc gì đó cho đến khi nó được hoàn thành một cách đầy đủ và triệt để.
- Đà theo bóng (trong thể thao): Trong các môn thể thao dùng vợt (như quần vợt, gôn, cầu lông), đây là phần chuyển động tiếp tục của cú đánh sau khi vợt đã chạm vào bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of any plan depends on good follow-through. (Thành công của bất kỳ kế hoạch nào cũng phụ thuộc vào việc thực hiện đến cùng.)
- I appreciated his follow-through on his promise. (Tôi đánh giá cao sự thực hiện lời hứa đến nơi đến chốn của anh ta.)
- Her tennis coach emphasized the importance of a smooth follow-through. (Huấn luyện viên quần vợt của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của một đà theo bóng mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lack of follow-through": Sự thiếu kiên trì, không thực hiện đến cùng.
- The project failed due to a lack of follow-through from the team. (Dự án thất bại do sự thiếu kiên trì thực hiện đến cùng từ phía nhóm.)
- Trong bối cảnh kinh doanh: Thường dùng để chỉ việc theo đuổi một kế hoạch, một cuộc gọi điện thoại, hoặc một cam kết sau bước khởi đầu.
- Effective sales require consistent follow-through with potential clients. (Bán hàng hiệu quả đòi hỏi phải có sự theo đuổi kiên trì với khách hàng tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Follow through (Động từ, cụm động từ): Thực hiện đến cùng, làm cho xong.
- It's not enough to have ideas; you must follow through with action. (Có ý tưởng thôi là chưa đủ; bạn phải thực hiện nó đến cùng bằng hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Completion: sự hoàn thành.
- Execution: sự thực thi, sự thực hiện.
- Persistence: sự kiên trì, sự bền bỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Follow through (with/on something): (Động từ) Tiến hành một kế hoạch hoặc ý định cho đến khi hoàn tất.
- She always follows through on her commitments. (Cô ấy luôn luôn thực hiện các cam kết của mình đến nơi đến chốn.)
Thành ngữ liên quan
- Talk is cheap, follow-through is priceless: Nói thì dễ, việc thực hiện đến cùng mới là vô giá. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động so với lời nói.)
Noun
- (quần vợt) đà phát bóng
- tiến hành một dự án từ đầu cho đến cuối
- I appreciated his follow-through on his promisetôi đánh giá cao sự thực hiện lời hứa của anh ta