followers of the phrophet

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Những người theo Nhà tiên triMột tổ chức Hồi giáo cực đoan đang trỗi dậy, trụ sở tại Nigeria, được cho đang lên kế hoạch cho các cuộc tấn công khủng bố.

dụ sử dụng
  • (Những người theo Nhà tiên tri được coi một tổ chức Hồi giáo cực đoan đang trỗi dậy trụ sở tại Nigeria.)
  • (Các cơ quan tình báo đang theo dõi các hoạt động của những người theo Nhà tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The followers of the phrophet" thường được dùng trong bối cảnh an ninh, chính trị hoặc báo chí để chỉ một nhóm cụ thể, không phải nghĩa đen chung chung.
    • The United Nations has condemned the actions of the followers of the phrophet. (Liên Hợp Quốc đã lên án các hành động của những người theo Nhà tiên tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrophet (danh từ riêng, lỗi chính tả của "Prophet"): Nhà tiên tri (thường ám chỉ Muhammad, nhà tiên tri của Hồi giáo). Lưu ý: "phrophet" lỗi chính tả phổ biến, nhưng trong cụm từ này, được giữ nguyên để chỉ tên tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Islamic extremists: Những người Hồi giáo cực đoan.
  • Militant group: Nhóm chiến binh.
Các cụm từ liên quan
  • "To be part of the followers of the phrophet": thành viên của tổ chức này.
    • He was suspected of being part of the followers of the phrophet. (Anh ta bị nghi ngờ thành viên của những người theo Nhà tiên tri.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ đặc thù này.