followers

followers

A crowd of enthusiastic followers cheers for the band at the outdoor concert.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): - Những người theo dõi, những người ủng hộ: "followers" chỉ một nhóm người đi theo, ủng hộ hoặc quan tâm đến một người, một ý tưởng, một phong trào, hoặc một tổ chức cụ thể. Từ này thường được dùng trong bối cảnh mạng xã hội để chỉ những người đăng ký theo dõi một tài khoản, hoặc trong chính trị, tôn giáo để chỉ những người trung thành với một nhà lãnh đạo.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia này hàng triệu người theo dõi trên mạng xã hội.)
  • (Những người theo dõi của nhà lãnh đạo tôn giáo đã tụ tập trong ngôi đền để tham dự một buổi lễ.)
  • (Những người ủng hộ trung thành của thương hiệu luôn mua các sản phẩm mới của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "followers of a trend": những người đi theo một xu hướng (thời trang, âm nhạc, lối sống).
    • Many young people are followers of the latest fashion trends. (Nhiều người trẻ những người theo đuổi các xu hướng thời trang mới nhất.)
  • "followers of a philosophy": những người tuân theo một triết hoặc học thuyết.
    • The followers of Stoicism believe in controlling their emotions. (Những người theo chủ nghĩa Khắc kỷ tin vào việc kiểm soát cảm xúc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Follower (danh từ số ít): một người theo dõi.
    • She is a devoted follower of the artist. ( ấy một người hâm mộ tận tụy của nghệ sĩ đó.)
  • Follow (động từ): theo dõi, đi theo.
    • Please follow me on Instagram. (Hãy theo dõi tôi trên Instagram.)
Từ đồng nghĩa
  • Adherents: những người ủng hộ, tín đồ (thường dùng trong bối cảnh chính trị, tôn giáo).
  • Supporters: những người ủng hộ (thường dùng trong thể thao, chính trị).
  • Devotees: những người sùng bái, cuồng nhiệt (thường dùng cho nghệ thuật, tôn giáo).
  • Disciples: môn đệ, đệ tử (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow along: theo dõi, làm theo (một hướng dẫn).
    • Follow along with the recipe to make the cake. (Hãy làm theo công thức để làm chiếc bánh.)
  • Follow through: theo đuổi đến cùng, hoàn thành.
    • He always follows through on his promises. (Anh ấy luôn hoàn thành những lời hứa của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow in someone's footsteps: nối bước, đi theo con đường của ai đó.
    • She followed in her mother's footsteps and became a doctor. ( ấy đã nối bước mẹ mình trở thành bác sĩ.)
  • Follow suit: làm theo, hành động tương tự.
    • When one company lowered prices, the others followed suit. (Khi một công ty giảm giá, các công ty khác cũng làm theo.)