followup

followup

The doctor scheduled a followup to check the patient's progress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự theo dõi, kiểm tra lại: "followup" chỉ hành động kiểm tra lại một bệnh nhân sau khi điều trị để đánh giá kết quả hoặc tiến triển.
    • Hoạt động tiếp nối: "followup" một hoạt động tiếp tục hoặc lặp lại một việc đã bắt đầu trước đó.
    • Sản phẩm nối tiếp: "followup" cũng có nghĩa một tác phẩm hoặc công việc xây dựng dựa trên thành quả trước đó.
dụ sử dụng
  • Sự theo dõi, kiểm tra lại:
    • The doctor scheduled a followup for next week. (Bác sĩ đã lên lịch một buổi kiểm tra lại vào tuần tới.)
  • Hoạt động tiếp nối:
    • The meeting was a followup to the initial discussion. (Cuộc họp một hoạt động tiếp nối cho cuộc thảo luận ban đầu.)
  • Sản phẩm nối tiếp:
    • His new software is a followup to the programs they started with. (Phần mềm mới của anh ấy một sản phẩm nối tiếp cho các chương trình họ đã bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "followup appointment": cuộc hẹn tái khám.
    • She missed her followup appointment due to work. ( ấy đã bỏ lỡ cuộc hẹn tái khám công việc.)
  • "followup action": hành động tiếp theo.
    • The team decided on a followup action to resolve the issue. (Nhóm đã quyết định một hành động tiếp theo để giải quyết vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Follow (v): theo dõi, làm theo.
    • Please follow the instructions carefully. (Vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.)
  • Follow-up (adj): thuộc về sự theo dõi hoặc tiếp nối.
    • We need a follow-up report on the project. (Chúng tôi cần một báo cáo theo dõi về dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Review (n): sự xem xét lại.
  • Continuation (n): sự tiếp nối.
  • Sequel (n): phần tiếp theo (thường dùng trong văn hóa, giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow up on: theo dõi, kiểm tra lại.
    • I need to follow up on the customer complaint. (Tôi cần theo dõi lại khiếu nại của khách hàng.)
  • Follow through: hoàn thành, theo đuổi đến cùng.
    • He always follows through on his promises. (Anh ấy luôn hoàn thành những lời hứa của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Follow in someone's footsteps: nối bước ai đó.
    • She followed in her mother's footsteps and became a doctor. ( ấy nối bước mẹ mình trở thành bác sĩ.)
  • Follow suit: làm theo, bắt chước.
    • When one company lowered prices, others followed suit. (Khi một công ty giảm giá, các công ty khác đã làm theo.)