folsom culture
Định nghĩa
Danh từ: - Nền văn hóa Folsom: Một nền văn hóa thời kỳ đồ đá cũ ở châu Mỹ, thuộc khu vực Trung Mỹ và Bắc Mỹ. Đặc trưng chính của nền văn hóa này là các mũi giáo hoặc mũi tên bằng đá lửa được chế tác tinh xảo, mỏng, có hình dạng giống như chiếc lá.
Ví dụ sử dụng
- (Nền văn hóa Folsom được biết đến nhờ các mũi phóng bằng đá lửa đặc trưng của nó.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra các hiện vật từ nền văn hóa Folsom ở New Mexico.)
- (Nền văn hóa Folsom tồn tại vào khoảng 10.000 đến 8.000 năm trước Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Folsom point": mũi giáo Folsom, một loại mũi giáo đặc trưng của nền văn hóa này.
- The Folsom point is a thin, leaf-shaped projectile point with a fluted base. (Mũi giáo Folsom là một mũi phóng mỏng, hình lá, có đế rãnh.)
- "Folsom tradition": truyền thống Folsom, một thuật ngữ thay thế cho "nền văn hóa Folsom".
- The Folsom tradition is part of the Paleo-Indian period in North America. (Truyền thống Folsom là một phần của thời kỳ Paleo-Indian ở Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Folsom (tính từ): thuộc về nền văn hóa Folsom.
- The Folsom site in Colorado is a key archaeological location. (Địa điểm Folsom ở Colorado là một vị trí khảo cổ quan trọng.)
- Paleo-Indian (danh từ): người Paleo-Indian, thời kỳ văn hóa trước nền văn hóa Folsom.
- The Paleo-Indian period includes the Clovis and Folsom cultures. (Thời kỳ Paleo-Indian bao gồm các nền văn hóa Clovis và Folsom.)
Từ đồng nghĩa
- Văn hóa Folsom: cách gọi tương đương, không có từ đồng nghĩa chính xác khác vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ chỉ nền văn hóa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "folsom culture".