fomentateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ xúi giục: Người chủ động khích lệ, kích động người khác làm điều xấu, gây rối hoặc thực hiện hành vi bạo lực.
- Người gây mầm mống: (Nghĩa ít phổ biến hơn, gốc y học) Người tạo ra hoặc thúc đẩy sự phát triển của một cái gì đó, thường là tiêu cực (như bệnh tật, xung đột).
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ xúi giục cuộc bạo loạn.)
- (Hắn ta đã bị xác định là kẻ xúi giục chính của những tin đồn ác ý đó.)
- (Trong lịch sử, ông ta thường được miêu tả là một kẻ gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fomentateur de haine": kẻ xúi giục lòng thù hận.
- Les discours en ligne des fomentateurs de haine sont surveillés. (Những bài phát biểu trực tuyến của các kẻ xúi giục lòng thù hận đang bị giám sát.)
- "Fomentateur de discorde": kẻ gieo rắc sự bất hòa.
- Méfie-toi de lui, c'est un fomentateur de discorde. (Hãy cảnh giác với hắn, đó là một kẻ gieo rắc bất hòa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fomentatrice (danh từ giống cái): nữ giới xúi giục, kẻ xúi giục (giống cái).
- Elle a été accusée d'être la fomentatrice du complot. (Cô ta bị buộc tội là kẻ xúi giục (nữ) âm mưu.)
- Fomenter (động từ): xúi giục, gây ra, kích động.
- Ils cherchent à fomenter une révolution. (Họ tìm cách xúi giục một cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Instigateur (nam)/Instigatrice (nữ): kẻ chủ mưu, kẻ xúi giục.
- Agitateur (nam)/Agitatrice (nữ): kẻ kích động, người gây rối.
- Meneur (nam)/Meneuse (nữ): kẻ cầm đầu, người lãnh đạo (theo hướng tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Pacificateur (nam)/Pacificatrice (nữ): người hòa giải, người mang lại hòa bình.
- Conciliateur (nam)/Conciliatrice (nữ): người hòa giải, người điều đình.
- Apaisant (tính từ): làm dịu, làm nguôi.