fomentateur

Học thuật
Thân thiện
fomentateur

Un homme est accusé d'être le fomentateur de la révolte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ xúi giục: Người chủ động khích lệ, kích động người khác làm điều xấu, gây rối hoặc thực hiện hành vi bạo lực.
    • Người gây mầm mống: (Nghĩa ít phổ biến hơn, gốc y học) Người tạo ra hoặc thúc đẩy sự phát triển của một cái gì đó, thườngtiêu cực (như bệnh tật, xung đột).
Ví dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ xúi giục cuộc bạo loạn.)
  • (Hắn ta đã bị xác địnhkẻ xúi giục chính của những tin đồn ác ý đó.)
  • (Trong lịch sử, ông ta thường được miêu tảmột kẻ gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fomentateur de haine": kẻ xúi giục lòng thù hận.
    • Les discours en ligne des fomentateurs de haine sont surveillés. (Những bài phát biểu trực tuyến của các kẻ xúi giục lòng thù hận đang bị giám sát.)
  • "Fomentateur de discorde": kẻ gieo rắc sự bất hòa.
    • Méfie-toi de lui, c'est un fomentateur de discorde. (Hãy cảnh giác với hắn, đómột kẻ gieo rắc bất hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fomentatrice (danh từ giống cái): nữ giới xúi giục, kẻ xúi giục (giống cái).
    • Elle a été accusée d'être la fomentatrice du complot. (Cô ta bị buộc tộikẻ xúi giục (nữ) âm mưu.)
  • Fomenter (động từ): xúi giục, gây ra, kích động.
    • Ils cherchent à fomenter une révolution. (Họ tìm cách xúi giục một cuộc cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Instigateur (nam)/Instigatrice (nữ): kẻ chủ mưu, kẻ xúi giục.
  • Agitateur (nam)/Agitatrice (nữ): kẻ kích động, người gây rối.
  • Meneur (nam)/Meneuse (nữ): kẻ cầm đầu, người lãnh đạo (theo hướng tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Pacificateur (nam)/Pacificatrice (nữ): người hòa giải, người mang lại hòa bình.
  • Conciliateur (nam)/Conciliatrice (nữ): người hòa giải, người điều đình.
  • Apaisant (tính từ): làm dịu, làm nguôi.
fomentateur

Un homme est accusé d'être le fomentateur de la révolte.

danh từ
  1. kẻ xúi giục

Từ có nhắc đến "fomentateur"