fomes igniarius

fomes igniarius

A hiker examines a fomes igniarius fungus growing on a fallen log.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nấm mồng tơi lửa: "fomes igniarius" một loại nấm thuộc họ Polyporaceae, thường được sử dụng để chế tạo bùi nhùi (punk) dùng làm mồi nổ hoặc ngòi nổ.

dụ sử dụng
  • (Nấm mồng tơi lửa một loại nấm được dùng để chế tạo bùi nhùi cho ngòi nổ.)
  • (Người xưa thu thập nấm mồng tơi lửa để làm bùi nhùi đánh lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fomes igniarius" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh học, lịch sử hoặc kỹ thuật chế tạo vật liệu cháy chậm (punk).
    • Fomes igniarius was historically valued for its ability to smolder slowly. (Nấm mồng tơi lửa từng được coi trọng khả năng cháy âm ỉ chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fomes (danh từ): chi nấm linh chi, bao gồm nhiều loài nấm sống ký sinh trên gỗ.

    • Fomes is a genus of bracket fungi. (Chi Fomes một chi nấm mọc trên thân gỗ.)
  • Ignis (tiếng Latin): lửa.

    • The word "igniarius" comes from Latin, meaning "related to fire". (Từ "igniarius" bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa "liên quan đến lửa".)
Từ đồng nghĩa
  • Tinder fungus: nấm làm bùi nhùi.

    • Tinder fungus is another common name for fomes igniarius. (Nấm làm bùi nhùi một tên gọi phổ biến khác của fomes igniarius.)
  • Amadou: một dạng vật liệu xốp, cháy chậm được làm từ nấm fomes igniarius.

    • Amadou is often used in traditional fire-starting kits. (Amadou thường được dùng trong bộ đồ nghề đánh lửa truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan