fomite

fomite

A doctor points to a stethoscope left on a patient's chair as a potential fomite.

Định nghĩa

Danh từ: Vật trung gian truyền bệnh (số nhiều: fomites). Đây một vật vô tri vô giác (như khăn tắm, tiền, quần áo, bát đĩa, sách vở, đồ chơi, v.v.) khả năng mang truyền các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm từ người này sang người khác.

dụ sử dụng
  • (Virus có thể tồn tại trên một vật trung gian truyền bệnh như tay nắm cửa trong vài giờ.)
  • (Khăn giấy đã qua sử dụng một vật trung gian truyền bệnh phổ biến cho các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.)
  • (Các bác sĩ cảnh báo rằng tiền có thể hoạt động như một vật trung gian truyền bệnh trong sự lây lan của dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a fomite": đóng vai trò vật trung gian truyền bệnh.
    • Contaminated clothing can act as a fomite in hospital settings. (Quần áo bị nhiễm bẩn có thể đóng vai trò vật trung gian truyền bệnh trong môi trường bệnh viện.)
  • "fomite transmission": sự lây truyền qua vật trung gian.
    • Fomite transmission is a key concern in controlling the outbreak. (Sự lây truyền qua vật trung gian một mối quan tâm chính trong việc kiểm soátdịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Fomites (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "fomite".
    • The study examined various fomites in public transportation. (Nghiên cứu đã xem xét nhiều vật trung gian truyền bệnh khác nhau trong phương tiện giao thông công cộng.)
  • Fomite-borne (tính từ ghép): lây truyền qua vật trung gian.
    • Fomite-borne diseases require strict hygiene measures. (Các bệnh lây truyền qua vật trung gian đòi hỏi các biện pháp vệ sinh nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật truyền bệnh: một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ vật nào có thể truyền bệnh.
  • Bề mặt nhiễm bẩn: bề mặt bị ô nhiễm có thể vật trung gian truyền bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fomite".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "fomite".