fomorian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fomorian: Trong thần thoại Celtic, "fomorian" chỉ một thành viên của một nhóm quỷ biển, thường được liên kết với sức mạnh thù địch của tự nhiên. Họ được miêu tả là những sinh vật hung dữ, xấu xí, đại diện cho các thế lực hỗn loạn và tàn phá.
Ví dụ sử dụng
- (Các Fomorian được coi là kẻ thù cổ xưa của tộc Tuatha Dé Danann.)
- (Trong thần thoại Ireland, các Fomorian thường gây chiến chống lại các vị thần ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fomorian" có thể được dùng như một tính từ để mô tả điều gì đó mang tính chất hung dữ, hỗn loạn hoặc liên quan đến thế lực tự nhiên thù địch.
- The storm had a Fomorian fury, destroying everything in its path. (Cơn bão mang cơn thịnh nộ của Fomorian, phá hủy mọi thứ trên đường đi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Fomorian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quỷ biển Fomorian.
- The Fomorian legends are filled with tales of sea monsters. (Các truyền thuyết về Fomorian đầy rẫy những câu chuyện về quái vật biển.)
Từ đồng nghĩa
- Sea demon: quỷ biển.
- Monster: quái vật.
- Giants: người khổng lồ (một số truyền thuyết miêu tả Fomorian là những người khổng lồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "fomorian".
Thành ngữ liên quan
- "Fomorian curse": lời nguyền của Fomorian, chỉ một điều xui xẻo hoặc thảm họa từ tự nhiên.
- The village believed the drought was a Fomorian curse. (Ngôi làng tin rằng hạn hán là lời nguyền của Fomorian.)