fonda

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một gia đình diễn viên điện ảnh nổi tiếng người Mỹ: "Fonda" thường được dùng để chỉ dòng họ Fonda, bao gồm Henry Fonda (diễn viên nam, 1905-1982) con gái ông Jane Fonda (diễn viên nữ, sinh năm 1937).
    • Diễn viên điện ảnh: Trong ngữ cảnh điện ảnh, "Fonda" có thể ám chỉ một cá nhân cụ thể trong gia đình này, thường Henry Fonda hoặc Jane Fonda.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Henry Fonda was a famous American film actor. (Henry Fonda một diễn viên điện ảnh nổi tiếng người Mỹ.)
    • Jane Fonda is known for her roles in movies like "Klute" and "On Golden Pond". (Jane Fonda được biết đến với các vai diễn trong những bộ phim như "Klute" "On Golden Pond".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Fonda family": gia đình Fonda, thường chỉ ba thế hệ diễn viên (Henry, Jane, Bridget Fonda).

    • The Fonda family has a long legacy in Hollywood. (Gia đình Fonda một di sản lâu dàiHollywood.)
  • "a Fonda film": một bộ phim sự tham gia của diễn viên thuộc gia đình Fonda.

    • "12 Angry Men" is a classic Fonda film starring Henry. (Bộ phim "12 Angry Men" một tác phẩm kinh điển Henry Fonda thủ vai chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Fonda (tên riêng): Đôi khi "Fonda" cũng được dùng như một tên riêng (first name) ít phổ biến, nhưng trong ngữ cảnh này, chủ yếu họ.
Từ đồng nghĩa
  • Họ diễn viên: Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Fonda" một họ riêng. Trong ngữ cảnh điện ảnh, có thể thay thế bằng "diễn viên Fonda" hoặc "thành viên gia đình Fonda".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Fonda" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Fonda-esque": (từ lóng) mang phong cách hoặc đặc điểm của diễn viên Fonda, thường chỉ sự duyên dáng, tài năng hoặc hoạt động chính trị (đặc biệt Jane Fonda).
    • Her performance was very Fonda-esque, with a mix of elegance and intensity. (Màn trình diễn của ấy rất mang phong cách Fonda, với sự pha trộn giữa thanh lịch mãnh liệt.)