fondler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ sờ mó dâm dục: "fondler" chỉ một người hành vi sờ mó vào những bộ phận nhạy cảm trên cơ thể nạn nhân, thường với mục đích tình dục. Từ này mang nghĩa tiêu cực thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc xã hội.
    • Người vuốt ve âu yếm: Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, "fondler" cũng có thể chỉ người nhẹ nhàng vuốt ve, âu yếm người mình yêu thương (tương tự "người hay âu yếm").
dụ sử dụng
  • Kẻ sờ mó dâm dục:

    • The woman charged that her jailer was a fondler. (Người phụ nữ tố cáo rằng người cai ngục của ấy một kẻ sờ mó dâm dục.)
    • Not all fondlers are sexual perverts. (Không phải tất cả kẻ sờ mó dâm dục đều những kẻ biến thái tình dục.)
  • Người vuốt ve âu yếm:

    • They are heavy petters, known as fondlers. (Họ những người hay âu yếm, được biết đến như những người vuốt ve.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fondler" trong ngữ cảnh pháp : Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tội phạm hoặc các vụ kiện liên quan đến quấy rối tình dục.

    • The court sentenced the fondler to five years in prison. (Tòa án đã kết án kẻ sờ mó dâm dục 5 năm giam.)
  • "fondler" trong ngữ cảnh tình cảm: Khi dùng với nghĩa tích cực, từ này có thể mang sắc thái cổ điển hoặc thơ mộng.

    • He was a gentle fondler, always showing affection through touch. (Anh ấy một người vuốt ve nhẹ nhàng, luôn thể hiện tình cảm qua những cái chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondle (động từ): sờ mó, vuốt ve.

    • She fondled the kitten gently. ( ấy vuốt ve chú mèo con một cách nhẹ nhàng.)
  • Fondling (danh từ): hành động sờ mó hoặc vuốt ve.

    • The fondling of the baby's cheek was a tender gesture. (Việc vuốt ve em bé một cử chỉ dịu dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Molester (kẻ quấy rối tình dục): nhấn mạnh hành vi quấy rối nói chung.
  • Caresser (người âu yếm): nhấn mạnh hành động vuốt ve nhẹ nhàng, thường mang nghĩa tích cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fondle with: sờ mó bằng (một bộ phận cơ thể).

    • He fondled with his fingertips. (Anh ta sờ mó bằng đầu ngón tay.)
  • Fondle over: vuốt ve khắp (một vùng cơ thể).

    • She fondled over his back. ( ấy vuốt ve khắp lưng anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Heavy petting (âu yếm sâu): hành vi vuốt ve thân mật, dùng để mô tả những người hay âu yếm (thường "fondlers" trong nghĩa tích cực).