fondling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vuốt ve, âu yếm (không tiếp xúc với cơ quan sinh dục): "fondling" chỉ hành động chơi đùa, vuốt ve một cách trìu mến, thường là một phần của màn dạo đầu tình dục, nhưng không bao gồm tiếp xúc trực tiếp với bộ phận sinh dục.
- Hành động nựng nịu: Có thể dùng để chỉ việc âu yếm, nựng nịu trẻ nhỏ hoặc thú cưng một cách nhẹ nhàng, yêu thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The couple enjoyed a gentle fondling before getting intimate. (Cặp đôi tận hưởng sự vuốt ve nhẹ nhàng trước khi thân mật.)
- The mother's fondling of her baby's cheeks was full of love. (Sự nựng nịu má của đứa bé của người mẹ tràn đầy tình yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fondling" trong ngữ cảnh tình dục: Thường được dùng để mô tả hành động dạo đầu nhẹ nhàng, không mang tính xâm phạm.
- Fondling can be a way to build intimacy without rushing into sexual intercourse. (Vuốt ve có thể là cách xây dựng sự thân mật mà không vội vàng bước vào quan hệ tình dục.)
"fondling" trong ngữ cảnh gia đình: Chỉ hành động âu yếm, nựng nịu trẻ em hoặc thú cưng.
- The kitten purred contentedly under the child's fondling. (Chú mèo con kêu gừ gừ hài lòng dưới sự nựng nịu của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Fondle (động từ): vuốt ve, âu yếm.
- He fondled her hair gently. (Anh ấy vuốt ve tóc cô ấy một cách nhẹ nhàng.)
Fondler (danh từ): người vuốt ve, người âu yếm.
- The fondler was careful not to wake the sleeping baby. (Người âu yếm cẩn thận không đánh thức đứa bé đang ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Caress: vuốt ve, âu yếm (mang tính trìu mến, nhẹ nhàng).
- Cuddle: ôm ấp, âu yếm (thường dùng cho hành động ôm và vuốt ve cùng lúc).
- Pet: nựng nịu, vuốt ve (thường dùng cho thú cưng hoặc trong ngữ cảnh thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fondle over: vuốt ve quá mức (hiếm dùng, thường mang nghĩa tiêu cực).
- He kept fondling over the same spot, making her uncomfortable. (Anh ấy cứ vuốt ve mãi một chỗ, khiến cô ấy khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- "Fondling and cuddling": âu yếm và ôm ấp (thường dùng để mô tả hành động yêu thương giữa các cặp đôi hoặc cha mẹ với con cái).
- The grandparents spent the afternoon fondling and cuddling their grandchildren. (Ông bà đã dành cả buổi chiều để âu yếm và ôm ấp các cháu.)