fondu

fondu

A family dips pieces of bread into a pot of cheese fondue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món phô mai hoặc --la nấu chảy: "fondu" chỉ một món ăn gồm phô mai hoặc --la được đun nóng chảy đến độ sệt như nước sốt, dùng để nhúng bánh mì hoặc trái cây.
    • Món thịt hoặc hải sản chiên ngập dầu: "fondu" cũng chỉ món ăn gồm các miếng thịt hoặc hải sản nhỏ được nấu chín trong dầu nóng, sau đó nhúng vào các loại nước sốt khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoyed a delicious cheese fondu with crusty bread. (Chúng tôi đã thưởng thức một món phô mai nấu chảy ngon tuyệt với bánh mì giòn.)
    • The seafood fondu at the restaurant was served with spicy dipping sauces. (Món hải sản chiên ngập dầu tại nhà hàng được dùng kèm với các loại nước sốt cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a fondu party": tổ chức tiệc nhúng (nơi mọi người cùng nhau nhúng thức ăn vào nước sốt nóng).

    • We are planning a fondu party for New Year's Eve. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nhúng cho đêm Giao thừa.)
  • "cheese fondu": món phô mai nấu chảy (phổ biến nhất trong ẩm thực Thụy ).

    • Cheese fondu is a classic Swiss dish. (Món phô mai nấu chảy một món ăn cổ điển của Thụy .)
  • "chocolate fondu": món --la nấu chảy (thường dùng để nhúng trái cây hoặc bánh ngọt).

    • Chocolate fondu is a popular dessert at parties. (Món --la nấu chảy một món tráng miệng phổ biến trong các bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fondue (danh từ): cách viết khác của "fondu", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
    • We ordered a fondue set for the party. (Chúng tôi đã đặt một bộ dụng cụ nấu fondue cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Melted cheese dish: món phô mai nấu chảy.
  • Hot pot: nồi lẩu (dùng để chỉ món nhúng nói chung, nhưng không hoàn toàn giống "fondu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dip into: nhúng vào.
    • We dipped the bread into the fondu. (Chúng tôi nhúng bánh mì vào món phô mai nấu chảy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fondu moment": khoảnh khắc ấm cúng, chia sẻ (thường liên quan đến việc cùng nhau thưởng thức món ăn).
    • Sharing a fondu with friends creates a special fondu moment. (Chia sẻ món fondu với bạn bè tạo nên một khoảnh khắc ấm cúng đặc biệt.)