fondue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món phô mai hoặc sô-cô-la nấu chảy: "fondue" là một món ăn mà phô mai hoặc sô-cô-la được đun nóng đến độ sệt giống như nước sốt, dùng để nhúng bánh mì hoặc trái cây.
- Món thịt hoặc hải sản chiên trong dầu nóng: cũng có thể chỉ cách chế biến các miếng thịt hoặc hải sản được nấu chín trong dầu nóng, sau đó nhúng vào các loại nước sốt khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had a cheese fondue for dinner last night. (Chúng tôi đã ăn món fondue phô mai cho bữa tối hôm qua.)
- The chocolate fondue was served with fresh strawberries. (Món fondue sô-cô-la được dùng kèm với dâu tây tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fondue pot": nồi nấu fondue, một dụng cụ chuyên dụng để đun nóng phô mai hoặc dầu.
- She bought a new fondue pot for the party. (Cô ấy đã mua một cái nồi nấu fondue mới cho bữa tiệc.)
- "fondue fork": nĩa nhúng fondue, dùng để xiên thực phẩm và nhúng vào nước sốt.
- Make sure to use a fondue fork to dip the bread. (Hãy chắc chắn dùng nĩa nhúng fondue để xiên bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Fondu (tính từ): bị tan chảy hoặc mềm ra, thường dùng trong ẩm thực để chỉ trạng thái của thực phẩm.
- The cheese was fondu after being heated. (Phô mai đã tan chảy sau khi được hâm nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Melted cheese dish: món phô mai tan chảy (trong ngữ cảnh món ăn).
- Hot pot: nồi lẩu (món ăn tương tự, nhưng thường dùng nước dùng thay vì dầu hoặc phô mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dip into: nhúng vào (thường dùng khi nói về hành động nhúng thực phẩm vào fondue).
- We dipped the bread into the cheese fondue. (Chúng tôi đã nhúng bánh mì vào món fondue phô mai.)
- Cook in: nấu trong (khi nói về thịt hoặc hải sản được nấu trong dầu fondue).
- The shrimp was cooked in hot oil fondue. (Tôm đã được nấu trong dầu nóng của món fondue.)
Thành ngữ liên quan
- "Fondue party": bữa tiệc fondue, một sự kiện xã hội nơi mọi người cùng nhau thưởng thức món fondue.
- They hosted a fondue party for their anniversary. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc fondue cho kỷ niệm ngày cưới của mình.)