fongus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U sùi: Trong y học, "fongus" là một thuật ngữ dùng để chỉ một khối u có hình dạng sùi, thường phát triển trên bề mặt niêm mạc hoặc da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a diagnostiqué un fongus dans la cavité nasale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một u sùi trong khoang mũi.)
- L'ablation chirurgicale du fongus est nécessaire. (Việc cắt bỏ khối u sùi bằng phẫu thuật là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fongus hémorragique": u sùi chảy máu.
- Le patient présente un fongus hémorragique au niveau de la gencive. (Bệnh nhân có một u sùi chảy máu ở vùng lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fongique (tính từ): thuộc về nấm hoặc có dạng như nấm (lưu ý: từ này liên quan đến "champignon" (nấm) hơn là nghĩa y học của "fongus").
- Excroissance (danh từ giống cái): sự tăng trưởng bất thường, u, bướu (nghĩa rộng hơn, không đặc hiệu bằng "fongus").
Từ đồng nghĩa
- Tumeur villeuse: u nhung mao (một loại u có hình dạng tương tự).
- Polype pédiculé: polyp có cuống (có thể có hình thái sùi).
Lưu ý
- Từ "fongus" trong y học không nên nhầm lẫn với từ "champignon" (nấm) trong sinh học, mặc dù có gốc từ tương tự. Nó mô tả hình dạng của khối u giống như cây nấm.
danh từ giống đực
- (y học) u sùi