font cartridge
Định nghĩa
Danh từ: Font cartridge (hộp mực phông chữ) là một loại phông chữ được lưu trữ trong một hộp mực (cartridge) có thể cắm vào máy in máy tính. Nó cho phép máy in sử dụng các phông chữ đặc biệt mà không cần tải xuống từ máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Máy in đi kèm với một hộp mực phông chữ bao gồm một số phông chữ trang trí.)
- (Bạn cần cắm hộp mực phông chữ vào máy in để in logo một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swap font cartridges": thay đổi hộp mực phông chữ.
- The designer swapped font cartridges to access different typefaces for the project. (Nhà thiết kế đã thay đổi hộp mực phông chữ để truy cập các kiểu chữ khác nhau cho dự án.)
"built-in font cartridge": hộp mực phông chữ tích hợp sẵn.
- Some older printers have a built-in font cartridge that cannot be removed. (Một số máy in cũ có hộp mực phông chữ tích hợp sẵn không thể tháo ra.)
Biến thể và từ gần giống
Font (n): phông chữ, kiểu chữ.
- This document uses a serif font. (Tài liệu này sử dụng phông chữ có chân.)
Cartridge (n): hộp mực, hộp chứa.
- The printer cartridge is empty and needs to be replaced. (Hộp mực máy in đã hết và cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
- Typeface cartridge: hộp mực kiểu chữ (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
- Printer font cartridge: hộp mực phông chữ máy in.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plug in: cắm vào.
- Plug the font cartridge into the printer slot. (Cắm hộp mực phông chữ vào khe của máy in.)
Swap out: thay ra.
- He swapped out the old font cartridge for a new one. (Anh ấy đã thay hộp mực phông chữ cũ bằng một cái mới.)
Thành ngữ liên quan
- All in one cartridge: hộp mực đa năng (kết hợp nhiều chức năng, không phải thành ngữ phổ biến).
- This printer uses an all in one cartridge that includes font and ink. (Máy in này sử dụng hộp mực đa năng bao gồm phông chữ và mực.)