fonteyn
Định nghĩa
Fonteyn là một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể: - Nữ vũ công ba lê người Anh: Margot Fonteyn (1919–1991), một trong những vũ công ba lê nổi tiếng nhất thế kỷ 20. Bà được biết đến nhiều nhất qua màn trình diễn cùng nam vũ công Rudolf Nureyev.
Ví dụ sử dụng
- (Margot Fonteyn là vũ công chính của Đoàn Ba lê Hoàng gia.)
- (Mối quan hệ hợp tác giữa Fonteyn và Nureyev đã trở nên huyền thoại trong thế giới ba lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonteyn" thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật ba lê hoặc lịch sử văn hóa Anh.
- The Fonteyn Award is given annually to promising young dancers. (Giải thưởng Fonteyn được trao hàng năm cho các vũ công trẻ triển vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fonteyn không có biến thể từ vựng; đây là tên riêng.
Từ đồng nghĩa
- Vũ công ba lê: (nữ vũ công ba lê).
- Nghệ sĩ múa: (vũ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến từ này, vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Fonteyn" (không phổ biến, mang tính ẩn dụ): trở thành một vũ công ba lê xuất sắc, được công nhận.
- She trained for years, hoping one day to be a Fonteyn. (Cô ấy đã luyện tập trong nhiều năm, hy vọng một ngày nào đó sẽ trở thành một Fonteyn.)