food bank

food bank

A volunteer sorts canned goods at the local food bank.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngân hàng thực phẩm: "food bank" một tổ chức hoặc địa điểm nơi thực phẩm được quyên góp phân phát miễn phí cho những người nhu cầu, đặc biệt những người gặp khó khăn về tài chính hoặc trong các tình huống khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Họ đã thành lập một ngân hàng thực phẩm cho các nạn nhân lụt.)
  • (Nhiều gia đình phụ thuộc vào ngân hàng thực phẩm địa phương để thực phẩm hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to donate to a food bank": quyên góp cho ngân hàng thực phẩm.

    • We encourage everyone to donate non-perishable items to the food bank. (Chúng tôi khuyến khích mọi người quyên góp các mặt hàng không dễ hỏng cho ngân hàng thực phẩm.)
  • "to volunteer at a food bank": làm tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm.

    • She volunteers at the food bank every Saturday. ( ấy làm tình nguyện tại ngân hàng thực phẩm mỗi thứ Bảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Food pantry (danh từ): tủ thực phẩm, thường nhỏ hơn hoạt động tại cộng đồng địa phương.
  • Food drive (danh từ): chiến dịch quyên góp thực phẩm.
    • The school organized a food drive to support the food bank. (Nhà trường đã tổ chức một chiến dịch quyên góp thực phẩm để hỗ trợ ngân hàng thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cứu trợ thực phẩm: hình thức hỗ trợ thực phẩm cho người nghèo.
  • Kho thực phẩm từ thiện: nơi lưu trữ phân phát thực phẩm miễn phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give out: phân phát (thực phẩm).

    • The food bank gives out groceries every Tuesday. (Ngân hàng thực phẩm phân phát thực phẩm mỗi thứ Ba.)
  • Stock up: dự trữ (thực phẩm).

    • They stocked up the food bank before the winter. (Họ đã dự trữ ngân hàng thực phẩm trước mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • A lifeline for the needy: cứu cánh cho người nghèo.
    • The food bank serves as a lifeline for the needy in our community. (Ngân hàng thực phẩm đóng vai trò như một cứu cánh cho người nghèo trong cộng đồng của chúng ta.)