food cache

food cache

The hikers found a food cache hidden in a hollow log.

Định nghĩa

Danh từ: "food cache" một kho dự trữ thực phẩm được cất giấu hoặc bảo quảnmột nơi an toàn, kín đáo. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ nguồn thức ăn động vật hoặc con người tích trữ để sử dụng sau này, đặc biệt trong điều kiện khắc nghiệt hoặc khi nguồn thực phẩm khan hiếm.

dụ sử dụng
  • (Con sóc giấu kho dự trữ thức ăn của dưới một đống .)
  • (Các nhà thám hiểm dựa vào một kho dự trữ thực phẩm được chôn dưới tuyết để sống sót qua mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a food cache": thiết lập một kho dự trữ thực phẩm.
    • Survivalists often establish a food cache in remote locations. (Những người theo chủ nghĩa sinh tồn thường thiết lập kho dự trữ thực phẩmnhững địa điểm xa xôi.)
  • "to raid a food cache": cướp hoặc lấy trộm kho dự trữ thực phẩm.
    • Bears may raid a food cache left by campers. (Gấu có thể cướp kho dự trữ thực phẩm do người cắm trại để lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Food storage (n): lưu trữ thực phẩm (nói chung, không nhất thiết phải giấu kín).
    • Proper food storage prevents spoilage. (Lưu trữ thực phẩm đúng cách ngăn ngừa hư hỏng.)
  • Cache (n): kho dự trữ (có thể bất kỳ vật dụng nào, không chỉ thực phẩm).
    • The treasure hunters found a cache of gold coins. (Những người săn kho báu tìm thấy một kho dự trữ đồng vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stockpile: kho dự trữ lớn (thường dùng cho quân sự hoặc khẩn cấp).
  • Hoard: kho tích trữ (thường mang nghĩa tiêu cực, như tích trữ quá mức).
  • Supply: nguồn cung cấp (ít mang tính giấu kín hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up on: dự trữ (thứ đó).
    • They stocked up on food before the storm. (Họ dự trữ thực phẩm trước cơn bão.)
  • Stash away: cất giấu (thứ đó).
    • He stashed away a food cache in the attic. (Anh ấy cất giấu một kho thực phẩm trên gác mái.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay in a supply: dự trữ một nguồn cung cấp.
    • The family laid in a supply of canned goods for the winter. (Gia đình đó dự trữ một nguồn đồ hộp cho mùa đông.)