food chain

Định nghĩa

Danh từ: Chuỗi thức ăn (trong sinh thái học) một cộng đồng sinh vật, trong đó mỗi thành viên lần lượt bị một thành viên khác ăn thịt. Khái niệm này mô tả dòng năng lượng chất dinh dưỡng từ sinh vật này sang sinh vật khác trong một hệ sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Trong một chuỗi thức ăn đơn giản, cỏ bị thỏ ăn, thỏ bị cáo ăn.)
  • (Ô nhiễm có thể phá vỡ toàn bộ chuỗi thức ăn trong một hồ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the top of the food chain": Ở đỉnh của chuỗi thức ăn, chỉ loài săn mồi không kẻ thù tự nhiên (thường dùng ẩn dụ cho con người hoặc các loài động vật ăn thịt đầu bảng).

    • Humans are often considered at the top of the food chain due to their advanced hunting abilities. (Con người thường được coi đỉnh của chuỗi thức ăn nhờ khả năng săn bắn tiên tiến.)
  • "Food chain disruption": Sự gián đoạn chuỗi thức ăn, xảy ra khi một mắt xích trong chuỗi bị loại bỏ hoặc suy yếu.

    • The extinction of bees could cause a serious food chain disruption in many ecosystems. (Sự tuyệt chủng của ong có thể gây ra sự gián đoạn chuỗi thức ăn nghiêm trọng trong nhiều hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Food web (n): Lưới thức ăn, một mạng lưới phức tạp hơn bao gồm nhiều chuỗi thức ăn đan xen.
    • A food web gives a more accurate picture of how energy flows in an ecosystem than a simple food chain. (Lưới thức ăn cung cấp bức tranh chính xác hơn về dòng năng lượng trong hệ sinh thái so với một chuỗi thức ăn đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây chuyền dinh dưỡng: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một khái niệm.
  • Mạng lưới thức ăn: Thường dùng thay thế cho "food web", nhưng đôi khi cũng được dùng không chính xác cho "food chain".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "food chain".

Thành ngữ liên quan
  • "To be a link in the food chain": một mắt xích trong chuỗi thức ăn, thường dùng ẩn dụ để chỉ vai trò của một cá nhân hoặc tổ chức trong một hệ thống lớn hơn.
    • Every small business is a link in the food chain of the local economy. (Mỗi doanh nghiệp nhỏ một mắt xích trong chuỗi thức ăn của nền kinh tế địa phương.)