food company
Định nghĩa
Danh từ:
- Công ty thực phẩm: "food company" chỉ một doanh nghiệp chuyên chế biến và bán thực phẩm, từ khâu sản xuất nguyên liệu đến đóng gói và phân phối sản phẩm ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty thực phẩm đã công bố một dòng sản phẩm ăn nhẹ hữu cơ mới.)
- (Nhiều công ty thực phẩm đang tập trung vào việc tìm nguồn cung ứng bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multinational food company": công ty thực phẩm đa quốc gia, hoạt động trên nhiều quốc gia.
- Nestlé is a well-known multinational food company. (Nestlé là một công ty thực phẩm đa quốc gia nổi tiếng.)
"food company merger": sự sáp nhập giữa các công ty thực phẩm.
- The food company merger created a giant in the industry. (Vụ sáp nhập công ty thực phẩm đã tạo ra một gã khổng lồ trong ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Food processing company (danh từ): công ty chế biến thực phẩm (nhấn mạnh khâu chế biến).
- A food processing company turns raw ingredients into packaged goods. (Một công ty chế biến thực phẩm biến nguyên liệu thô thành hàng đóng gói.)
- Food manufacturer (danh từ): nhà sản xuất thực phẩm (từ đồng nghĩa gần).
- The food manufacturer recalled several products due to contamination. (Nhà sản xuất thực phẩm đã thu hồi một số sản phẩm do nhiễm bẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Food producer: nhà sản xuất thực phẩm (nhấn mạnh khâu sản xuất).
- Food business: doanh nghiệp thực phẩm (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả bán lẻ và dịch vụ ăn uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "food company", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
- "run a food company": điều hành một công ty thực phẩm.
- She runs a food company that specializes in frozen meals. (Cô ấy điều hành một công ty thực phẩm chuyên về các bữa ăn đông lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the food company business": hoạt động trong lĩnh vực công ty thực phẩm.
- He has been in the food company business for over 20 years. (Ông ấy đã hoạt động trong lĩnh vực công ty thực phẩm hơn 20 năm.)