food court
Định nghĩa
Danh từ: Khu ẩm thực (thường thấy trong trung tâm thương mại, sân bay, hoặc khu vui chơi) là một khu vực tập trung nhiều quầy bán đồ ăn nhanh, nơi khách hàng có thể mua thức ăn từ các quầy khác nhau và ngồi ăn tại một khu vực chung.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định ăn trưa tại khu ẩm thực trong trung tâm thương mại.)
- (Khu ẩm thực cung cấp nhiều loại ẩm thực, từ pizza đến sushi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grab a bite at the food court": ăn nhanh tại khu ẩm thực.
- I'm too tired to cook; let's just grab a bite at the food court. (Tôi quá mệt để nấu ăn; hãy ăn nhanh tại khu ẩm thực thôi.)
"food court seating": khu vực chỗ ngồi dùng chung trong khu ẩm thực.
- The food court seating was crowded during lunch hour. (Khu vực chỗ ngồi của khu ẩm thực rất đông vào giờ ăn trưa.)
Biến thể và từ gần giống
Food hall (danh từ): khu ẩm thực cao cấp hơn, thường có các quầy đồ ăn thủ công hoặc đặc sản.
- The new food hall downtown features artisan sandwiches and craft beer. (Khu ẩm thực mới ở trung tâm thành phố có bánh mì thủ công và bia thủ công.)
Cafeteria (danh từ): căng tin, thường là nơi ăn uống tự phục vụ trong trường học hoặc công ty, khác với food court ở chỗ thường chỉ có một nhà cung cấp chính.
Từ đồng nghĩa
- Khu ẩm thực: (cách dịch phổ biến, giống nghĩa gốc)
- Khu vực đồ ăn: (cách nói thông tục hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "eat out at a food court": ăn ngoài tại khu ẩm thực.
- We often eat out at the food court on weekends. (Chúng tôi thường ăn ngoài tại khu ẩm thực vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "have a food court mentality": (thành ngữ không chính thức) có tư duy muốn nhiều lựa chọn cùng lúc, không chịu gắn bó với một quyết định duy nhất.
- He has a food court mentality when it comes to choosing a career. (Anh ấy có tư duy muốn nhiều lựa chọn khi chọn nghề nghiệp.)