food faddist

food faddist

A food faddist carefully arranges a plate of kale and quinoa.

Định nghĩa

Danh từ: Người theo chế độ ăn kiêng nhất thờichỉ một người thường xuyên thay đổi tuân thủ một cách ngắn hạn các chế độ ăn kiêng khác nhau, thường xu hướng hoặc niềm tin cá nhân, không duy trì lâu dài.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người theo chế độ ăn kiêng nhất thời, thử một chế độ ăn mới mỗi tháng.)
  • (Những người theo chế độ ăn kiêng nhất thời thường nhảy từ chế độ keto sang chế độ paleo không cơ sở khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a food faddist": trở thành người theo chế độ ăn kiêng nhất thời.

    • He became a food faddist after reading about detox diets online. (Anh ấy trở thành người theo chế độ ăn kiêng nhất thời sau khi đọc về chế độ giải độc trên mạng.)
  • "food faddism" (danh từ trừu tượng): chủ nghĩa ăn kiêng nhất thờixu hướng hoặc hành vi theo đuổi các chế độ ăn kiêng ngắn hạn.

    • Food faddism can lead to nutritional imbalances if not carefully managed. (Chủ nghĩa ăn kiêng nhất thời có thể dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng nếu không được quản lý cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Faddist (danh từ): người theo mốt nhất thời (nói chung, không chỉ về thực phẩm).

    • He is a faddist who always follows the latest trends in fashion. (Anh ấy người theo mốt nhất thời, luôn chạy theo các xu hướng thời trang mới nhất.)
  • Fad diet (danh từ): chế độ ăn kiêng nhất thờimột chế độ ăn phổ biến trong thời gian ngắn.

    • The cabbage soup diet is a classic example of a fad diet. (Chế độ ăn súp bắp cải một dụ điển hình của chế độ ăn kiêng nhất thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Diet faddist: người theo chế độ ăn kiêng nhất thời (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào chế độ ăn).
  • Fad follower: người theo đuổi mốt nhất thời (nói chung, bao gồm cả thực phẩm).
Các cụm từ liên quan
  • Jump on the food fad bandwagon: nhảy vào trào lưu ăn kiêng nhất thời.
    • Many people jump on the food fad bandwagon without understanding the science. (Nhiều người nhảy vào trào lưu ăn kiêng nhất thời không hiểu khoa học đằng sau.)
Thành ngữ liên quan
  • A flash in the pan: thành công nhất thời, chóng tàn (ám chỉ chế độ ăn kiêng ngắn hạn).
    • His gluten-free diet was just a flash in the pan; he returned to normal eating after a month. (Chế độ ăn không gluten của anh ấy chỉ một mốt nhất thời; anh ấy quay lại ăn bình thường sau một tháng.)