food product
Danh từ: Sản phẩm thực phẩm – một chất hoặc vật chất có thể được sử dụng hoặc chế biến để làm thức ăn. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các mặt hàng đã qua chế biến, đóng gói hoặc sản xuất công nghiệp, nhưng cũng có thể bao gồm nguyên liệu thô.
- (Siêu thị bán nhiều loại sản phẩm thực phẩm, từ rau củ tươi đến bữa tối đông lạnh.)
- (Sản phẩm thực phẩm này không chứa chất bảo quản nhân tạo.)
- (Nông dân là những nhà sản xuất chính của các sản phẩm thực phẩm thô như ngũ cốc và sữa.)
- "processed food product": sản phẩm thực phẩm đã qua chế biến.
- Many processed food products are high in sugar and salt. (Nhiều sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn có hàm lượng đường và muối cao.)
- "organic food product": sản phẩm thực phẩm hữu cơ.
- Consumers are increasingly demanding organic food products. (Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm thực phẩm hữu cơ.)
- "food product labeling": nhãn mác sản phẩm thực phẩm.
- Food product labeling must list all ingredients and nutritional information. (Nhãn mác sản phẩm thực phẩm phải liệt kê tất cả thành phần và thông tin dinh dưỡng.)
- Foodstuff (danh từ): chất liệu thực phẩm, thường dùng chỉ nguyên liệu thô.
- Wheat is a basic foodstuff used to make bread. (Lúa mì là một chất liệu thực phẩm cơ bản dùng để làm bánh mì.)
- Food item (danh từ): mặt hàng thực phẩm, thường dùng trong danh sách hoặc bối cảnh cụ thể.
- Each food item in the menu has a description. (Mỗi mặt hàng thực phẩm trong thực đơn đều có mô tả.)
- Chế phẩm thực phẩm: nhấn mạnh tính đã qua chế biến.
- Thực phẩm chế biến sẵn: thường dùng cho sản phẩm đóng gói.
- Nguyên liệu thực phẩm: dùng cho các thành phần thô chưa qua chế biến.
Không có cụm động từ trực tiếp với "food product". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan: - Produce a food product: sản xuất một sản phẩm thực phẩm. - The company produces a new food product every year. (Công ty sản xuất một sản phẩm thực phẩm mới mỗi năm.) - Consume a food product: tiêu thụ một sản phẩm thực phẩm. - It is important to consume food products before their expiration date. (Quan trọng là tiêu thụ sản phẩm thực phẩm trước hạn sử dụng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "food product". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các thành ngữ về thực phẩm nói chung: - Food for thought: điều đáng suy ngẫm (dùng ẩn dụ, không liên quan đến sản phẩm thực phẩm cụ thể). - His speech gave us a lot of food for thought. (Bài phát biểu của anh ấy cho chúng tôi nhiều điều đáng suy ngẫm.)