food turner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ nhà bếp: "food turner" là một dụng cụ nấu ăn, thường có một phần phẳng và linh hoạt (thường làm bằng kim loại hoặc nhựa chịu nhiệt) và một cán dài. Nó được dùng để lật hoặc xúc thức ăn khi nấu, đặc biệt là trên chảo hoặc vỉ nướng. Từ này đồng nghĩa với "spatula" (vá xào, xẻng xào) trong tiếng Việt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy dùng một cái xẻng xào để lật bánh kếp.)
- (Đầu bếp lấy một cái xẻng xào để xúc trứng chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a food turner for flipping": sử dụng dụng cụ lật để lật thức ăn.
- It's important to use a food turner for flipping delicate fish fillets to avoid breaking them. (Quan trọng là dùng xẻng xào để lật những miếng phi lê cá mỏng manh nhằm tránh làm vỡ chúng.)
"a slotted food turner": xẻng xào có khe (dùng để để dầu mỡ chảy ra).
- A slotted food turner is perfect for removing fried foods from oil. (Một cái xẻng xào có khe rất phù hợp để vớt đồ chiên ra khỏi dầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Food turner (danh từ), slotted turner (danh từ): xẻng xào có khe.
- Turner (danh từ): từ rút gọn của "food turner", thường dùng trong ẩm thực chuyên nghiệp.
- Hand me the turner to flip these burgers. (Đưa tôi cái xẻng xào để lật mấy cái bánh burger này.)
Từ đồng nghĩa
- Spatula (danh từ): xẻng xào, vá xào (từ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Flipper (danh từ): dụng cụ lật (ít dùng hơn, thường chỉ các loại xẻng nhỏ cho bánh kếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn over (cụm động từ): lật lại (thức ăn).
- Use the food turner to turn over the steak. (Dùng xẻng xào để lật miếng bít tết lại.)
- Flip over (cụm động từ): lật úp, lật qua.
- The food turner helps you flip over the omelette easily. (Cái xẻng xào giúp bạn lật qua món trứng ốp-la dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- "To have a food turner in every pot" (thành ngữ không chính thức): có dụng cụ phù hợp cho mọi tình huống (ẩn dụ).
- As a chef, she always has a food turner in every pot, meaning she's always prepared. (Là một đầu bếp, cô ấy luôn có xẻng xào trong mọi nồi, nghĩa là cô ấy luôn sẵn sàng.)